BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN
9
Tuyết vẫn rơi lặng lẽ, chậm rãi như tro tàn của những linh hồn vừa tan biến. Cả khu rừng đắm chìm trong thứ ánh sáng xanh bạc, lạnh và tĩnh như một vết thương đã đông cứng máu. Xa xa, vách núi đen ngòm như hàm răng của một con thú khổng lồ, còn bầu trời thì rách nát – như thể chính Đấng Tạo Hóa cũng đã quay mặt đi, để mặc mọi thứ cho số phận của bóng đêm.
Giữa khung cảnh đó, ba bóng người ngồi im trên nền tuyết đen, không còn ai nói gì, chỉ có tiếng gió luồn qua cành khô, tiếng lửa nhỏ nổ lách tách như đang thở. Carl ngồi ép sát vào gốc cây, cánh tay quấn băng tạm bằng vải áo thấm máu. Mỗi lần hắn nhích người, máu lại rỉ ra thêm một chút đỏ thẫm, rồi lập tức đông lại dưới cái lạnh tê tái. Khuôn mặt hắn nhợt nhạt, mắt sâu và đượm một nỗi sợ mà bản thân không dám gọi tên.
Anna ngồi đối diện, một bên vai rách toạc, vệt máu khô lại thành đường đen trên làn da trắng. Dáng nàng mệt mỏi nhưng ánh mắt vẫn giữ được thứ ánh sáng cứng rắn như ngọn lửa nhỏ bướng bỉnh trong đêm đông. Còn Gabriel – kẻ họ từng tin là thợ săn – lại ngồi im giữa hai người, đầu cúi thấp, đôi bàn tay siết chặt trên đầu gối. Trong tư thế đó, anh không khác gì một pho tượng bị bỏ quên giữa nghĩa địa.
Carl nuốt khan, giọng hắn khàn như kim loại cọ đá:
“Gabriel… thật ra… ngươi là gì?”
Một câu hỏi đơn giản, nhưng khi thốt ra, nó nặng tựa trăm tảng đá rơi thẳng vào không gian, dội lại chỉ bằng tiếng gió hú. Gabriel ngẩng đầu, chậm rãi, đôi mắt anh không còn màu đỏ, nhưng ánh nhìn ấy vẫn khiến người đối diện phải tránh.
Giọng anh trầm, lẫn trong hơi lạnh:
“Ta không biết… hoặc… ta biết – nhưng không dám nói!”
Carl im lặng, câu trả lời ấy còn đáng sợ hơn bất cứ lời thú nhận nào. Nó mở ra một vực thẳm, nơi ánh sáng và bóng tối hòa vào nhau, không còn đường biên.
Anna ngẩng lên, mái tóc dính bết vào mặt, đôi mắt nàng ánh lên một tia kỳ lạ – không phải chỉ là thương hại, mà còn là hiểu.
“Nếu anh thật sự mang máu quỷ.”
Nàng khẽ nói.
“Thì anh chính là kẻ duy nhất có thể giết hắn. Vì chỉ máu của quỷ mới giết được quỷ.”
Gabriel nhìn nàng, trong mắt anh có một thoáng lấp lánh – không phải ánh sáng, mà là phản chiếu của một vực sâu.
Đôi môi anh khẽ cong một nụ cười mỏi mệt, nửa cảm ơn, nửa tuyệt vọng.
“Nếu ta làm thế… có nghĩa là ta sẽ hủy diệt chính mình, Anna.”
“Có lẽ.”
Nàng đáp, giọng nhẹ như sương.
“Nhưng nếu anh không làm, đêm sẽ không bao giờ kết thúc.”
Câu nói rơi vào không gian như một lời cầu nguyện đã bị lãng quên. Carl cúi mặt, không nói gì thêm. Họ ngồi đó, ba sinh thể, ba mảnh linh hồn – một người mang đức tin, một người mang thù hận, và một người mang định mệnh.
Trên đỉnh núi xa, lâu đài Dracula hiện ra giữa sương, mái nhọn đâm thủng tầng mây, các khung cửa sổ rực ánh đỏ như hàng ngàn con mắt đang mở to nhìn xuống thế giới. Bên trong đại sảnh phủ đầy khói nến và máu khô, ba nữ ma tước quỳ gối trước ngai đá. Váy họ dính máu, gương mặt xanh nhợt, môi vẫn còn run vì thất bại.
Dracula đứng trên bậc thềm cao nhất, áo choàng đen buông dài như màn đêm vừa rũ xuống. Hắn ta im lặng nhìn ba ả cúi đầu, rồi chậm rãi bước xuống, mỗi bước chân phát ra âm thanh như tiếng tim vỡ vụn.
Bàn tay hắn đặt lên vai Aleera – cái chạm lạnh như băng – và hắn ta nói, giọng đều đặn, không hề chứa cảm xúc:
“Đừng sợ hắn, hắn sẽ trở lại với ta, vì hắn chính là ta.”
Ba nữ ma tước đồng thanh đáp, giọng khàn nghe như tiếng của gió qua mộ cổ:
“Vâng, Thưa Chủ Nhân.”
Dracula quay đi, đôi mắt hắn ta nhìn ra cửa sổ – nơi tuyết rơi và xa xa, ánh lửa nhỏ của nhóm Gabriel chập chờn như linh hồn sắp tắt.
Hắn khẽ mỉm cười, một nụ cười không vui, không buồn – chỉ chứa niềm chắc chắn của kẻ đã hiểu rõ cả định mệnh lẫn trò chơi của tạo hóa.
“Hắn không thể thoát.”
Hắn ta thì thầm.
“Không ai thoát được khỏi máu chính mình.”
Đêm lại kéo dài hơn bình thường, gió nổi lên, rít qua từng ngọn cây, làm bầu trời run rẩy. Gabriel đứng dậy, bước ra khỏi đống lửa đã tàn, ánh than cuối cùng phản chiếu lên mặt anh, làm nổi bật những đường nét sắc lạnh đến mức gần như siêu thực. Carl ngẩng lên, định nói gì đó, nhưng rồi lại thôi – bởi có thứ gì trong đôi mắt Gabriel khiến mọi lời đều trở nên vô nghĩa.
Anh ngẩng nhìn bầu trời – nơi ánh trăng lẩn sau mây, chỉ còn lại quầng sáng bạc lạnh.
“Nếu ta là một phần của hắn…”
Gabriel nói khẽ, giọng như gió qua miệng vực
“Vậy khi hắn chết, ta có còn sống không?”
Không ai trả lời, chỉ có gió gào lên dữ dội hơn như phản ứng lại câu hỏi ấy. Tuyết tung lên thành xoáy, bay quanh anh như hàng ngàn linh hồn nhỏ đang quấn lấy thân thể mình.
Carl đứng dậy, bàn tay run rẩy chạm vai bạn, định nói điều gì. Nhưng Gabriel đã bước đi, chậm rãi, lặng lẽ – như thể anh đang đi theo một con đường mà cả thế gian đã định sẵn từ trước.
Anna nhìn theo, đôi mắt nàng ánh lên thứ ánh sáng mong manh cuối cùng.
“Anh ấy sẽ trở lại.”
Nàng nói, giọng gần như không còn âm sắc.
“Hoặc… sẽ không bao giờ trở lại”.
Carl im lặng, con sói trắng đó tru dài từ phía xa, âm thanh vang vọng qua thung lũng, lan vào bóng đêm, rồi tan biến. Gabriel ngẩng đầu, lắng nghe, âm thanh ấy kéo dài như một lời đáp không trọn – nửa gọi, nửa tiễn đưa.
Trên bầu trời, tuyết ngừng rơi.
Nhưng gió vẫn thổi, và trong tiếng gió, người ta có thể nghe thấy điều gì đó – không hẳn là tiếng nói, mà là hơi thở của đêm đang thì thầm như nhắc lại câu hỏi mà chính thế giới cũng không có câu trả lời:
“Khi bóng tối nằm sau lưng kẻ thợ săn… liệu có còn ai đứng trước ánh sáng?”
Ánh trăng cuối cùng trôi qua rặng núi, mọi thứ chìm vào màu đen tuyệt đối. Và trong khoảnh khắc ấy – chỉ còn một nhịp tim vang lên, nhưng không biết của con người… hay của quỷ.
Khi ấy, dưới màn sương đặc quánh như hơi thở của đất chết, ba bóng người lặng lẽ đi giữa khu rừng không còn thuộc về trần thế. Gabriel đi trước, bước chân nặng nề như bị kéo bởi chính cái bóng của mình — nhưng khi anh cúi nhìn xuống, mặt đất lại trống trơn, không có bóng, không có hình, chỉ có một lớp tro xám loang loáng phản chiếu vầng trăng méo mó trên cao.