BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN
14
Ba bóng người – Gabriel, Anna, và Carl – rời khỏi Phòng Gương Máu. Họ bước lên hành lang xoắn ốc dẫn lên cao, nơi trần nhà như bị nuốt bởi chính bóng tối. Không còn tiếng gươm va chạm, không còn tiếng quái vật rít gào, chỉ còn âm thanh của một khúc đàn mơ hồ và trầm buồn len lỏi qua từng khe đá như những sợi khói mỏng từ địa ngục.
Mỗi phím đàn rung lên, những ngọn đuốc dọc tường vụt sáng trong thoáng chốc rồi tắt ngấm, để lại những vệt sáng cháy sém trên bức tường lạnh. Ánh lửa run rẩy soi lên những khuôn mặt mệt mỏi – ánh mắt của kẻ đã nhìn thấy quá nhiều máu, nhưng chưa một lần được yên bình nhìn thấy bình minh.
Carl dừng lại, đôi vai hắn co lại vì cơn rùng mình vô thức.
Giọng hắn trầm, khàn, như tiếng sỏi rơi xuống giếng cổ:
“Đó là khúc cầu hồn… nhưng sao lại dành cho người chưa chết?”
Anna nghiêng đầu, bàn tay vẫn giữ chặt cây thánh giá bằng bạc đã sẫm màu theo năm tháng.
Nàng đáp khẽ, nhưng lời nói vang vọng trong không gian như một câu thần chú cổ xưa:
“Có thể là dành cho chính hắn – kẻ không bao giờ chết.”
Một cơn gió lạnh lướt qua mang theo mùi nến tắt và tro cháy. Họ bước tiếp, mỗi bước chân như dẫm lên quá khứ, như bước qua hàng trăm linh hồn đã từng ngã xuống nơi đây. Hành lang mở ra một đại sảnh rộng vô tận, trần cao mất hút, cột đá vươn lên như những thân cây khổng lồ của rừng u tối. Dưới chân họ, sàn lát bằng đá cẩm thạch trắng, nhưng nơi nào ánh trăng chiếu xuống, nơi ấy lại ánh lên sắc đỏ như máu khô.
Giữa sảnh, một cây đàn khổng lồ được dựng bằng xương người – trắng nhợt và sáng như ngà. Những sợi dây đàn ánh lên thứ kim loại đen ngòm như tơ rút ra từ hắc ám: và trước cây đàn ấy, hắn ta ngồi – Dracula.
Hắn ta khoác tấm áo dài đen, mềm như bóng đêm phủ xuống nền đá, hòa tan vào khoảng trống mênh mông quanh mình. Ánh trăng rọi qua khung kính màu trên cao, nhuộm khuôn mặt hắn ta bằng sắc tím của tử thi và ánh bạc của linh hồn vừa rời xác. Khuôn mặt ấy không còn của người sống, nhưng cũng không hẳn của kẻ chết – chỉ là một biểu tượng: một tượng đài của sự bất tử đã mục ruỗng trong cô độc.
Ngón tay hắn ta lướt trên phím đàn: mỗi nốt nhạc trôi ra như giọt máu nhỏ vào thinh không, lan dần rồi tan biến. Đó không còn là âm nhạc, mà là linh hồn đang hát cho chính nó – một khúc cầu hồn cho kẻ bất tử, vừa là lời than, vừa là sự chế giễu bi thương của định mệnh.
Gabriel dừng lại ở bậc thềm cuối, anh không rút vũ khí, đôi mắt anh – từng quen nhìn thấy quái vật – giờ chỉ nhìn thấy con người đang ngồi trước mặt mình: một bóng dáng vừa kiêu hãnh vừa cô tịch, như thể cả thế gian chỉ còn hắn và nỗi buồn không thể gọi tên.
Dracula ngẩng đầu, nụ cười thoảng qua mỏng như vết cắt.
Giọng hắn vang lên, trầm ấm và uy nghi như lời cầu nguyện bị nguyền rủa:
“Ta biết ngươi sẽ đến, Gabriel. Bởi không ai có thể trốn khỏi tiếng gọi của máu.”
Âm cuối cùng ngân lên, kéo dài, tan loãng vào hư vô, cả không gian dường như cúi đầu lắng nghe. Ánh sáng từ ngọn nến cuối cùng run rẩy rồi tắt ngấm, để lại lâu đài ngập chìm trong màn đêm tuyệt đối.
Và giữa bóng tối ấy, chỉ còn tiếng nhạc khẽ ngân – tiếng hát của cái chết, và của sự sống chưa từng được tha thứ.
Không gian như đông cứng quanh cây đàn trắng, tiếng nhạc ngưng lại, lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng rỉ sét của kim loại trong xương cốt. Dracula đứng dậy, tấm áo choàng dài chạm đất xòe ra như vầng tối nở rộ. Hắn bước từng bước đến gần Gabriel, và mỗi bước đi của hắn đều làm sàn đá rung lên khẽ khàng như tiếng trống tang từ cõi sâu nào đó vọng về.
Ánh trăng hắt lên thân hình hắn ta, trượt qua khuôn mặt sắc lạnh – nơi sự sống đã bị chôn vùi dưới lớp quý phái bất tử.
Giọng nói hắn khẽ vang, vừa như lời ru, vừa như lưỡi dao quét qua tim người nghe:
“Ngươi từng ở đây, nơi ta gọi ngươi là huynh đệ. Ngươi quên rồi sao?”
Gabriel nhìn hắn, đôi mắt lặng như mặt hồ trong đêm bão, không phản chiếu điều gì ngoài chính bóng đen đang lặng lẽ nuốt dần linh hồn anh.
Giọng anh khàn, khô, nghẹn lại trong cổ họng:
“Ta không nhớ, và ta không muốn nhớ.”
Dracula dừng trước mặt anh, gần đến mức hơi thở lạnh như sắt vụn của hắn phả lên má Gabriel.
Hắn giơ tay, đầu ngón chạm nhẹ vào ngực anh – chỗ trái tim vẫn đang đập đều, nhưng dường như từ lâu đã không còn thuộc về sự sống.
“Nhưng máu ngươi nhớ!”
Hắn nói, môi nhếch nhẹ, ánh mắt rực lên như than hồng bị gió thổi bùng.
“Nó vẫn hát theo khúc đàn của ta.”
Một cơn đau xuyên qua lồng ngực Gabriel, dữ dội đến mức anh phải lùi lại nửa bước. Tim anh đập rối loạn, và trong khoảnh khắc, anh nghe thấy – không, cảm thấy – nhịp tim của Dracula vang trong chính mình, hòa làm một như hai nhịp trống chiến trường cùng rung trên cùng một mặt da: một cảm giác vừa xa lạ, vừa thân thuộc đến đáng sợ.
Dracula nhìn anh, ánh nhìn của kẻ đã sống quá lâu để không còn tin vào điều gì, ngoại trừ nỗi cô độc.
“Hàng thế kỷ trước...”
Hắn bắt đầu, giọng trầm xuống như kể lại một thánh ca đã bị thiêu cháy.
“... Ngươi từng đến đây – không phải như một kẻ thù, mà là người được Thần sai đến, mang thanh gươm của thiên khải để kết thúc ta. Nhưng khi ngươi chém xuống, ta đã thấy trong mắt ngươi... chính bóng tối mà ta đã từng soi thấy trong mình.”
Hắn khẽ cười, tiếng cười không vang, chỉ chạm vào khoảng không rồi vỡ tan như thủy tinh.
“Ta không giết ngươi, thay vào đó, ta đã ban cho ngươi máu của ta. Ta muốn cứu ngươi khỏi sự phán xét của Thượng Giới, thứ ánh sáng chỉ biết thiêu đốt mà chẳng bao giờ hiểu được tình thương.”
Bàn tay hắn giơ lên, những đường gân xanh nổi dưới làn da trắng nhợt như sáp nến.
“Nhưng thần linh không bao giờ chấp nhận sự hòa hợp giữa hai bản thể bị kết án. Ta bị tước linh hồn, ngươi bị tước ký ức; ta bị buộc phải nhớ mọi thứ mãi mãi, còn ngươi phải sống với khoảng trống vĩnh hằng trong tim.”
Gabriel lặng thinh, trong đầu anh, những mảnh ký ức như lưỡi dao gãy bắt đầu lóe sáng – những hình ảnh mờ nhòe: ngọn giáo bằng bạc đâm vào máu đỏ thẫm; đôi mắt đen của Dracula nhìn anh không phải với hận thù, mà với sự thương hại kỳ lạ; ánh sáng thánh ca rọi xuống từ bầu trời – và tiếng thét của chính anh vỡ ra giữa ranh giới người và quỷ.