BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN
25
Ở trung tâm, Aleera đứng đó, nàng ta mặc chiếc váy đen như tro, đôi môi cong lên như ký ức cũ.
“Ngươi vẫn đẹp như ngày ta chết trong tay ngươi.”
Nàng ta nói, giọng mượt như mật độc.
Gabriel không đáp, anh chỉ nhìn, ánh mắt lạnh lùng như thép nhưng ẩn sau đó là một ngọn lửa nhỏ vẫn cháy — ngọn lửa của ký ức.
Nàng ta tiến lại gần, bàn tay vuốt dọc cổ áo anh, giọng thì thầm:
“Hãy để ta nhớ lại điều đó, lần cuối.”
Rồi nàng ta lao đến nhanh như cánh dơi rách, răng nanh cắm sâu vào cổ anh, máu trào nóng rực. Nhưng thay vì gục xuống, Gabriel đưa tay giữ lấy nàng ta. Máu anh hòa vào máu nàng ta, hai thân thể dính chặt, ánh sáng và bóng tối xoắn vào nhau.
Cả căn phòng rực lên, Aleera thở dốc nhìn vào mắt anh, nàng ta nhận ra thứ mà mình không thể hiểu.
“Ngươi…”
Nàng ta khẽ nói.
“... Máu ngươi không còn thuộc về quỷ hay người nữa…”
Gabriel siết chặt, tay anh xuyên qua lồng ngực nàng, kéo ra trái tim vẫn đang đập, máu bắn lên nhuộm đỏ trần gương.
Anh thì thầm như nói với chính mình:
“Vì ta đã trở thành cả hai.”
Aleera mỉm cười, một nụ cười đẹp đến tàn nhẫn.
“Vậy… cuối cùng, ngươi cũng giống ta.”
Rồi thân thể nàng ta tan rã thành tro đen, bay lượn quanh anh như bụi sao. Trong gió thoáng nghe tiếng nàng ta cười, xa và buồn như một khúc ru ma quỷ.
Khi Aleera tan biến, gương trong đại sảnh vỡ vụn, rơi xuống như mưa thủy tinh. Ánh sáng đỏ chiếu qua, lấp loáng như ngàn con mắt quỷ đang tắt dần. Ba con đường sương nối lại thành một, dẫn về phía cánh cửa lớn nơi đại điện của Dracula đang chờ.
Carl bước đến, gươm sáng vẫn còn rỉ máu. Anna đi bên cạnh, hơi thở yếu nhưng kiên định. Gabriel đứng giữa họ, đôi mắt anh phản chiếu bình minh đang trỗi lên ngoài lâu đài — bình minh rực như vết thương không thể lành.
Từ sâu trong bóng tối, giọng nói của Dracula lại vang lên, lần này ấm như mật, nhưng chảy trong đó là thép nguội:
“Các ngươi đã giết bóng của ta. Giờ thì đến lượt ta… giết phần người trong các ngươi.”
Cánh cửa đại điện mở ra, ánh sáng bên trong đỏ như dung nham. Ba người bước vào — và bình minh ở phía sau bỗng ngừng lại.
Thế rồi người đời từng nói:
“Khi ánh sáng không còn đủ để soi đường, người ta phải học cách nhận ra hình dáng của mình giữa bóng tối.”
Tại nơi ấy, lâu đài của Dracula giữa đêm đông thứ năm trăm trông như một vết thương khổng lồ giữa thân thể băng giá của thế giới. Sương mù dâng lên từ vực sâu bao quanh, trộn cùng tro và máu khiến không khí dày đến mức có thể chạm vào – như thể màn đêm đã kết tủa thành vật chất. Những cây cột đá đen ngòm trồi lên như răng nanh, những ô cửa sổ gãy nát hắt ra thứ ánh sáng đỏ mờ, rờn rợn như ánh nhìn của chính Địa Ngục.
Gabriel bước qua cánh cửa khổng lồ, nơi bản lề rỉ sét kêu lên âm thanh của sự tuyệt vọng. Mỗi bước chân anh vang vọng trong đại sảnh trống, nơi không còn gió – chỉ có hơi thở lạnh lẽo của những linh hồn đã chết từ lâu. Trên ngai, giữa hàng ngàn xác khô bị ghép thành hình ngai vàng – một thứ nghệ thuật của điên loạn – Dracula ngồi, tay chống cằm, đôi mắt hắn mở ra sâu như vực thẳm.
Ánh sáng từ dòng máu chảy quanh tường hắt lên khuôn mặt hắn, vừa uy nghi như vua, vừa đẫm nỗi đau của kẻ từng là người.
“Ngươi đến rồi, Gabriel Van Helsing…”
Giọng hắn vang lên êm như tấm lụa phủ lên lưỡi dao.
“Ngươi đã săn ta, nguyền rủa ta, giết ta. Nhưng ngươi chưa bao giờ hiểu ta.”
Dracula đứng dậy, đôi cánh dơi bật mở, ánh đỏ từ chúng soi rọi khắp trần cao như vệt máu được phóng đại.
“Ngươi giết ta một lần, giờ hãy sống như ta… để biết cảm giác bị Thiên Đường ruồng bỏ.”
Gabriel không đáp, ánh mắt anh tối lại, đôi đồng tử bắt đầu co rút thành hình thoi – dấu hiệu phần quỷ trong huyết mạch đang trỗi dậy.
Anh rút thanh gươm dài, lưỡi thép đen ánh lên sắc máu, và chỉ một lời thì thầm:
“Ta đến không phải để hiểu ngươi – mà để kết thúc điều ngươi bắt đầu.”
Hai thân ảnh lao vào nhau như hai luồng sấm sét va chạm giữa cơn bão, mỗi cú chém là một tiếng nổ, mỗi lần đỡ là một luồng gió đen thổi tung tro bụi, cuốn bay từng mảnh xác khô. Dracula di chuyển như cơn lốc máu, mỗi cử động của hắn dệt thành một dải khói đỏ, trong đó vang vọng tiếng than khóc của những linh hồn từng bị hắn nuốt chửng. Gabriel phản công bằng những đường kiếm lạnh lùng, nhưng đôi mắt anh dần biến sắc – đỏ thẫm, man dại.
Carl và Anna ở phía sau nhìn trận chiến như nhìn vào vực sâu của tận thế.
“Anh ấy đang đánh mất chính mình!”
Anna hét lên, giọng nàng vỡ ra trong tiếng gió rít.
Carl siết chặt cây thánh giá, ánh sáng từ nó yếu dần như Đức Tin của thế giới này đang hấp hối.
“Cậu ấy chiến đấu không chỉ với Dracula… mà còn với chính linh hồn của mình.”
Dracula cười lớn, tiếng cười như tiếng xích sắt quấn quanh cổ người.
“Thấy chưa, Anna Valerious? Cái gọi là Thợ Săn chỉ là ta trong hình hài khác thôi! Cả hai ta đều là sản phẩm của Chúa – và của sự lãng quên.”
Gabriel quỳ xuống, máu rỉ từ mắt, hai tay run bần bật, anh nhìn lên, đôi mắt rực lửa đỏ, vừa là Gabriel, vừa là quỷ.
Anna lao đến giữa cơn lốc máu và tro.
Nàng ôm lấy anh từ phía sau, giọng nghẹn ngào nhưng cương quyết:
“Gabriel! Anh không phải hắn! Anh là người em yêu… một người có thể lựa chọn!”
Ánh sáng bạc từ con dao găm gia truyền trong tay Anna bừng lên – thứ ánh sáng không phải của thép mà của niềm tin còn sót lại. Nàng đặt lưỡi dao vào tay anh, Gabriel nhìn nó – và trong đôi mắt đỏ rực, một thoáng ánh lam của linh hồn cũ bừng lên như sao rơi trong đêm.
Anh đứng dậy, đôi cánh quỷ từ lưng vỡ vụn bay tán loạn như tro. Dracula gầm lên lao đến như bóng đêm sống dậy. Nhưng Gabriel đã chuyển mình, anh không né tránh – mà đâm thẳng lưỡi dao xuyên qua tim cả hai.
Khoảnh khắc ấy, thời gian dừng lại, máu và ánh sáng hòa vào nhau, bùng nổ thành một quầng sáng bạc khổng lồ.
Dracula nắm chặt tay Gabriel, đôi mắt hắn không còn hận thù, chỉ còn nỗi buồn sâu thẳm.
“Cuối cùng… ta cũng được nhìn thấy chính mình… trong ánh sáng.”
Cả hai hòa vào nhau, thành một luồng sáng trắng như ngôi sao băng rơi vào lòng đất. Tiếng nổ lan ra khắp lâu đài khiến mái vòm sụp đổ, những bức tượng quỷ vỡ nát, lửa tràn khắp nơi – nhưng trong ánh lửa ấy, Anna vẫn thấy anh.
Gabriel đứng đó giữa tro tàn, và anh mờ dần như một bóng linh.
“Anna…”
Giọng anh nhẹ như gió.
“Đừng để bóng tối sau lưng ta trở thành bóng tối của em.”
Carl quỳ xuống cầu nguyện bằng những lời cuối cùng còn nhớ được khi ánh sáng xuyên qua mái vòm đổ nát. Bình minh đầu tiên sau năm trăm năm chiếu xuống, ánh sáng ấy không rực rỡ – chỉ mỏng manh như sự tha thứ.
Bóng đêm chưa chết, nhưng đã lùi, trên đống tro, con dao găm bạc còn lại cắm thẳng xuống nền đá. Trên lưỡi dao, phản chiếu hình một người thợ săn – không còn máu, không còn quỷ – chỉ còn bóng sáng mờ nhạt của một con người từng dám nhìn vào vực sâu và không cúi đầu.
Ngoài kia, tuyết bắt đầu rơi, mỗi bông tuyết tan chảy khi chạm đất, như thể trái tim thế giới đang học cách đập lại – chậm rãi, run rẩy, nhưng vẫn là sự sống.
Và rồi người ta kể lại rằng:
“Khi kẻ thợ săn biến mất, thế giới vẫn còn bóng tối. Nhưng ít nhất, có ai đó đã khiến nó phải run sợ.”
Gió vẫn thổi qua tàn tích của lâu đài Dracula như tiếng thở dài cuối cùng của đêm. Cả vùng đất Carpathia – từng bị phủ trong sương và máu – giờ lặng im, chỉ còn tro và ánh sáng. Từ đống đổ nát của những cột trụ gãy, khói trắng bốc lên hòa cùng bình minh đầu tiên sau năm trăm năm tăm tối. Mặt trời nhô lên chậm rãi, yếu ớt như một kẻ vừa tỉnh dậy sau cơn ác mộng dài. Nó soi xuống những tường đá cháy đen, nơi từng là đại điện của ma vương, giờ chỉ còn là tro nguội.
Anna vừa mở mắt, ánh sáng rọi qua hàng mi nàng khiến nước mắt ứa ra mà nàng không kịp nhận thấy. Trước mắt nàng là bầu trời rộng mở, xanh đến mức như thể cả thế giới đang muốn xin lỗi nàng vì quá khứ. Mùi máu đã tan, chỉ còn mùi khói ẩm và hương tuyết.
Carl đang quỳ bên cạnh, bàn tay run rẩy đặt lên trán nàng, miệng lẩm nhẩm lời cầu nguyện.
Khi Anna tỉnh dậy, hắn mỉm cười – nụ cười run rẩy như của một kẻ vừa thoát khỏi vực thẳm.
“Cảm ơn Chúa… ít nhất, có người đã sống sót.”
Anna ngồi dậy, nhìn quanh, lâu đài không còn, không có Dracula, không có Gabriel, chỉ còn một vệt sáng bạc giữa tro tàn như một dòng sông lặng lẽ chảy ngược lên trời.
“Anh ấy đâu?”
Giọng nàng khàn khàn như một lời cầu khẩn.
Carl cúi đầu, trong mắt hắn ánh sáng lấp lánh – có thể là nước mắt, có thể là ánh nắng phản chiếu.
“Người thợ săn đã kết thúc quỷ dữ… và mang theo cả phần bóng tối trong chính mình rời xa trần thế này rồi, thưa tiểu thư!”
Anna chạm tay vào dòng sáng bạc ấy, nóng, rồi lạnh, rồi tan dần giữa ngón tay như hơi thở cuối của một linh hồn vừa biết cách buông bỏ. Từ nơi đó, một làn gió nhẹ thổi qua mang theo tiếng thì thầm – không phải của bóng tối, mà của ánh sáng đang học cách nói bằng giọng người.
Những tháng sau, Carpathia thay da đổi thịt, rừng không còn rền vang tiếng hú, dòng sông không còn đỏ máu. Trẻ con lại chơi đùa trong sân nhà thờ, còn những người già kể chuyện quanh lửa. Nhưng khi đêm xuống, gió vẫn mang theo âm hưởng cũ – như nhắc nhở: bóng tối chỉ đang ngủ, chứ chưa bao giờ chết.
Carl trở thành kẻ hành hương, hắn đi qua những ngôi làng nhỏ, trên lưng mang cuốn Kinh cũ và cây thập giá cháy sém. Hắn kể lại câu chuyện của người thợ săn và người phụ nữ đã yêu anh giữa đêm đen – kể bằng giọng của một người vừa tin, vừa sợ, vừa nhớ.
Trẻ con lắng nghe, mắt mở to như nhìn thấy điều gì vượt ngoài lời kể.
“Rồi… họ chết à, cha Carl?”
Một đứa bé hỏi.
Carl cười, nụ cười như nắng yếu trên tuyết.
“Không. Họ không chết, họ chỉ đi về phía bình minh. Và nếu con nhìn thật kỹ vào ánh sáng sớm mai… con sẽ thấy họ vẫn đang nắm tay nhau.”
Một sáng mùa xuân, khi tuyết cuối cùng tan chảy, Anna trở lại thung lũng Valerious. Tất cả nơi đây đã đổi khác – cỏ non mọc trên nền đổ nát, những hàng bia mộ phủ rêu sáng như được tẩy sạch. Nàng đi trong im lặng, đôi giày thấm sương, tim đập chậm như đang nghe một bài thánh ca không lời.
Đến giữa cánh đồng, nơi từng là nghĩa trang cũ của gia tộc, nàng dừng lại. Ánh sáng trải dài khắp nơi mịn như lụa, mềm như hơi thở. Nàng ngẩng đầu – và trái tim dừng lại.
Trước mặt nàng là một bóng hình, không phải ảo ảnh, không phải giấc mơ. Anh đứng đó, giữa ánh sáng, bình thản như chưa từng bước qua địa ngục.
Mái tóc đen bay trong gió, đôi mắt sáng dịu, không còn sắc đỏ hay vết thương.
“Gabriel…”
Anna gọi tên anh nhẹ đến mức như sợ âm thanh có thể làm vỡ giấc mộng.
Anh bước lại gần, bàn tay anh chạm lên má nàng – ấm, thật, như ánh mặt trời chạm vào da tuyết.
“Anh đã ở đây...”
Anh nói, giọng khẽ như gió.
“... Trong ánh sáng này… từ lúc em gọi tên anh.”
Nước mắt nàng rơi, từng giọt tan vào nắng.
“Em đã tưởng anh biến mất rồi!”
“Không. Anh chỉ học cách đứng phía sau ánh sáng.”
Nàng mỉm cười rồi bật khóc, hai người ôm nhau giữa đồng sáng. Ánh nắng lan ra phủ kín mọi thứ – cỏ, gió, đá, trời – tất cả đều sáng lên. Trong khoảnh khắc ấy, cả thế giới như nín thở, rồi buông mình theo nhịp đập của hai trái tim đã tìm lại được nhau.
Từ xa, Carl đứng nhìn, ông biết, đôi khi, tình yêu không cần tồn tại trong máu thịt – nó chỉ cần một tia sáng để chiếu qua bóng tối. Và khi ánh sáng ấy đủ mạnh, cả hai linh hồn có thể tan vào nhau, không cần lời hứa, không cần lời tiễn biệt.
Khi ông tiến lại gần, chỉ còn cỏ non và hai dấu chân in trên sương dẫn thẳng về phía mặt trời đang mọc.
Nhiều năm sau, người ta kể rằng ở vùng Carpathia, mỗi khi bình minh đến, ánh sáng nơi đó khác hẳn mọi nơi khác trên thế giới – dịu hơn, nhưng sâu hơn, như thể có bàn tay người đang nâng lấy nó. Và đôi khi, trong những buổi sáng mờ sương, nếu ai nhìn thật kỹ về phía đông, sẽ thấy hai bóng người bước đi trên nền sáng, tay trong tay, không bao giờ ngoái lại.
Carl trong tuổi già, vẫn kể lại câu chuyện đó cho lũ trẻ ngồi quanh lửa khi chúng im lặng lắng nghe.
Ngọn lửa soi gương mặt nhăn nheo của ông, nhưng ánh mắt vẫn sáng như kẻ đang nhìn thấy phép màu.
“Họ không chết.”
Ông nói lần nữa.
“Họ chỉ đi về phía bình minh. Và nếu các con đủ dũng cảm để tin vào ánh sáng, thì bóng tối sẽ không bao giờ thắng được các con.”
Đêm ấy, khi Carl nằm xuống, ông mơ. Trong giấc mơ, Gabriel đứng trên vách đá, gió tung áo choàng, ánh bình minh lấp lánh trên vai anh.
Anh mỉm cười, ánh mắt trong trẻo như buổi đầu con người còn tin vào cái thiện.
“Ta chưa chết, Carl. Ta chỉ đang bận… canh giữ ánh sáng thôi, ông bạn già thiển cận của ta!”
Bên ngoài, bình minh trỗi dậy, ánh sáng phủ kín mọi thứ – không để xóa bỏ bóng tối, mà để cùng nó song hành. Vì thế giới, tự trong bản chất, chưa bao giờ cần được cứu hoàn toàn; nó chỉ cần có ai đó dám yêu ngay giữa bóng tối.
Và ở nơi xa xăm nào đó, giữa những tầng mây bạc, có hai linh hồn vẫn đang đi – một người thợ săn và người phụ nữ từng tin rằng ánh sáng có thể mọc lên từ chính đêm đen.
Ánh sáng cuối cùng cũng có bóng của nó, và bóng tối khi yêu cũng biết cúi đầu trước bình minh.