BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN
20
Không gian xung quanh lặng im đến mức mỗi giọt máu rơi xuống băng nghe như tiếng chuông báo tang cho chính linh hồn của đêm. Mùi thịt cháy, máu đông và tro lạnh quyện lại thành một thứ hương vị nặng nề khiến ngay cả gió cũng run rẩy. Giờ đây Gabriel — đứng giữa biển xác của lũ quái sinh, đôi vai trĩu xuống, hơi thở gấp và sâu như dã thú sau bữa tiệc máu. Lưỡi gươm trong tay anh rực sáng, nhưng ánh sáng ấy không còn mang màu của thép mà hóa thành thứ ánh đỏ đục như được đúc bằng chính máu trong tim anh.
Mắt anh cháy lên một màu đỏ rực, uốn lượn, sục sôi — như ánh lửa địa ngục soi vào linh hồn một vị thánh bị ruồng bỏ. Toàn thân anh run bần bật, gân cổ nổi cộm, bàn tay siết chặt chuôi kiếm đến mức gân bật ra như rễ cây khô. Từng nhịp tim vang lên trong lồng ngực, mạnh mẽ đến mức anh tưởng như có thể đánh vỡ bầu trời.
Anna đứng cách đó vài bước, mái tóc rối tung, gương mặt đẫm mồ hôi và máu.
Nàng gọi tên anh — không phải bằng giọng ngọt ngào kiểu người tình mơn trớn, mà là của một linh hồn đang cố kéo kẻ mình yêu khỏi vực sâu của đêm.
“Gabriel… nghe em đi! Anh phải dừng lại!”
Gabriel quay đầu, trong ánh trăng đỏ, gương mặt anh không còn là gương mặt của người thợ săn mà nàng từng biết: nửa bên trái phủ bóng, nửa bên phải rực sáng, tựa hai bản thể cùng tồn tại.
Khi anh bước tới, mặt đất rền lên như có hàng trăm linh hồn bị ép thở dưới chân anh.
“Anna?”
Giọng anh nghèn nghẹt, méo mó, như vọng lên từ cổ họng của nhiều người cùng một lúc.
“Ngươi là… ai?”
Ánh nhìn ấy đâm thẳng vào nàng như một lưỡi dao lạnh.
Anna lùi lại, run rẩy, nhưng vẫn bước thêm một bước tới để chạm tay lên ngực anh.
“Là em, Anna… Là người đã cùng anh thề trước máu!”
Một giây im lặng, rồi đột ngột, Gabriel túm lấy cổ nàng, bàn tay anh lạnh như sắt, lực nắm mạnh đến mức da thịt nàng rạn nứt.
Anna cố kêu nhưng chỉ phát ra tiếng khò khè.
Ánh sáng đỏ từ nơi tay anh bốc lên lan dọc khắp người nàng — như hai ngọn lửa cùng chia nhau một linh hồn.
“Ngươi là kẻ dối trá…”
Anh rít lên, hơi thở nặng mùi máu.
“Ngươi là hắn, là cái bóng ta thấy trong gương!”
“Không, Gabriel!”
Nàng gào, nước mắt hòa lẫn vào máu.
“Nếu anh giết em, anh sẽ không bao giờ trở lại được nữa!”
Carl hét lên phía sau, tay run run giơ cao thánh thư, giọng lạc đi vì sợ:
“Dominus… sanguis… vinculum!”
Lời cầu nguyện bật ra, vỡ tung trong không khí. Ánh sáng huyết thệ trên đất bùng lên dữ dội: từ ba vết cắt xưa, máu sống dậy — xoắn vào nhau thành sợi xích đỏ, quấn lấy Gabriel. Anh gầm lên, thân thể bốc cháy, lửa không có khói, chỉ có mùi sắt và lưu huỳnh. Lưỡi gươm rơi khỏi tay, cắm phập xuống đất, ánh sáng bạc trên lưỡi thép bị nuốt chửng bởi ngọn lửa đỏ rực.
Anna ngã xuống, tay vẫn cố vươn về phía anh, giọng khàn đặc:
“Đừng… để… lửa lấy mất trái tim anh…”
Gabriel quằn quại, tiếng thét xé toạc vòm hang, rồi đột ngột im bặt. Cơ thể anh đổ xuống, khói bốc lên nghi ngút như người bị thiêu sống. Cơn bão bên ngoài tan dần, tiếng gió gào biến thành hơi thở nhẹ của bình minh.
Anna bò tới ôm lấy anh, run rẩy như một đứa trẻ. Gương mặt Gabriel giờ bình yên đến đáng sợ, đôi môi vẫn còn vệt máu, đôi mi khẽ rung như đang mơ. Nàng vuốt tóc anh, rồi lặng im thật lâu, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ trần hang rơi xuống như tiếng đồng hồ của định mệnh.
Carl đến gần, đôi mắt anh hoang mang, giọng nghèn nghẹn:
“Nếu anh ta không còn là người… cô vẫn cứu anh ta chứ?”
Anna ngẩng lên, trong ánh sáng mờ của bình minh vừa rọi qua khe băng, gương mặt nàng nhợt nhạt nhưng kiên định đến tàn nhẫn.
“Có! Vì nếu ta ngừng tin vào phần người trong anh ấy, ta cũng sẽ biến thành quái vật.”
Bên ngoài, băng tan dần, mặt trời yếu ớt chiếu qua rọi lên máu còn đọng trên nền đá. Gabriel vẫn nằm đó, bất động như tượng đá vừa khắc từ bóng tối. Anna siết lấy bàn tay anh – nơi vết rạch cũ của huyết thệ vẫn chưa kịp lành – và nàng cảm thấy một nhịp đập yếu ớt đáp lại trong lòng bàn tay mình. Nàng khẽ mỉm cười, nhưng đôi mắt ngấn nước — nụ cười không chỉ của hi vọng, mà còn là của kẻ biết rằng niềm tin chính là con dao hai lưỡi.
Họ rời hang khi mặt trời vừa ló, tuyết phản chiếu ánh sáng trắng, nhưng cái lạnh vẫn mang màu tang tóc. Khi cả ba đi qua nơi Gabriel ngã xuống, một giọt máu nhỏ từ tay anh rơi lại loang trên băng thành hình đôi cánh đen khổng lồ. Trong khoảnh khắc, đôi cánh ấy chuyển động — không bằng hình thể, mà bằng linh hồn.
Từ xa, giữa khoảng trời mù, một tiếng cười vang lên không vang dội, không dữ dội, mà trầm ấm, sâu, và vô cùng thân thuộc.
“Khế ước đã lập, trò chơi mới chỉ bắt đầu…”
Giọng Dracula – như vọng ra từ sâu thẳm trong từng mạch máu họ.
Trên cao, bóng trăng đen tan dần để lộ một vầng trăng đỏ như vết thương vừa mở. Ánh sáng ấy rọi xuống chiếu vào mặt đất thấm máu làm nó rực lên như tấm gương soi của thần chết.
Gabriel vẫn nằm im, nhưng đôi mi khẽ rung. Ở khóe môi anh, một dòng máu nhỏ tràn ra, ánh đỏ đó trong như rượu vang vừa rót. Phía sau anh, cái bóng của chính mình đã tách khỏi thân thể — cao lớn, dữ tợn, dang rộng đôi cánh bằng khói đen, rồi tan biến vào không khí.
Và thế là, trong bình minh sau cơn bão, ánh sáng cũng không còn thuần khiết nữa. Nó pha lẫn với màu máu, như thể ngay cả Thượng Đế cũng không biết mình đang chiếu sáng cho ai — cho con người, hay cho quỷ dữ.
Gió của ngày hôm ấy đã tắt, tuyết cũng ngừng rơi, dưới bầu trời đen kịt, mặt trăng treo lơ lửng như một viên đá xám lạnh, không tỏa sáng, không phản chiếu — một khối chết giữa hư không. Bóng đêm dày đặc đến mức dường như chính nó cũng đang lắng nghe.
Ba người lặng lẽ rời khỏi hang băng, bước chân họ in lên nền đất phủ sương, nhưng không đổ bóng. Dưới chân, bóng tối chỉ là một tấm màn phẳng vô định, không có hình người, và trong khoảnh khắc đó, thế giới như ngừng thở.
Carl là kẻ đầu tiên nhận ra, hắn cúi xuống nhìn mặt đất lạnh buốt, rồi khẽ thì thầm, giọng như bị gió mài mòn nơi cổ họng:
“Khi bóng biến mất… linh hồn chúng ta cũng chẳng còn nơi trú.”
Anna đi sau, bàn tay nắm chặt dải băng buộc quanh cổ tay.
Giọng nàng, khàn và khô như tiếng giấy cháy:
“Vậy nếu chúng ta không có bóng… chúng ta còn là người nữa không?”
Không ai đáp, câu hỏi ấy trôi lơ lửng trong không gian đông cứng, rồi tan vào sương như một hơi thở chết.
Từ khi họ lập Huyết Thệ, mỗi đêm đều như thế này, máu ba người hòa làm một — thứ nghi thức cổ xưa bị cấm đoán bởi mọi giáo hội. Khi giọt máu cuối cùng nhỏ xuống nền băng, bầu trời rúng động, và trong khoảnh khắc đó, “cánh cửa thứ bảy” đã mở.
Kể từ đêm ấy, họ cùng mang một giấc mơ: một cánh đồng trải dài đến tận cùng tăm tối, nơi máu chảy thành suối và gió rít qua hàng ngàn bộ xương trắng. Giữa trung tâm đồng máu ấy, một cánh cửa khổng lồ trồi lên — được đúc từ xương người, gân thú và sắt đen của địa giới.
Gabriel luôn thấy sau cánh cửa ấy là ánh sáng: thứ ánh sáng mờ đục, xa vời, không rõ là cứu rỗi hay hủy diệt.
Anna lại thấy người mẹ đã mất ngồi bên bậc cửa mỉm cười với nàng trong im lặng.
Còn Carl… hắn thấy một cây thập giá tan chảy trong ngọn lửa đen, những giọt sáp máu nhỏ xuống rơi vào lòng hắn như lời phán xét từ kẻ hắn từng tin.
Cả ba hiểu theo cách riêng của mình rằng giấc mơ không phải là ảo ảnh. Đó là tiếng gọi, và nơi cánh cửa kia mở ra chính là Cổng Vô Ảnh — lối dẫn xuống trung tâm vực sâu nơi Dracula trú ngụ.
Họ đã bước đi suốt bảy ngày kể từ khi rời hang: không còn phương hướng, không còn ánh sáng phương Bắc để định vị, chỉ có tiếng bước chân trượt trên sỏi lạnh và nhịp thở dần mệt mỏi. Mọi vật xung quanh dường như đang bị xóa khỏi tồn tại: cây cỏ không đổ bóng, nước không phản chiếu, và mỗi khi họ nói, âm thanh cũng không có tiếng vọng trở lại.