BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN

18

Bên ngoài, trăng đen lên, mặt trăng không sáng, chỉ là một vầng mờ như vết mực loang trên nền trời tro xám. Dưới ánh trăng ấy, thế giới mất màu, chỉ còn trắng, đen, và vô số sắc xám giữa ranh giới của tồn tại.

Anna nhìn lên, đôi môi khẽ động như cầu nguyện.

“Đức Chúa... xin hãy chỉ đường cho chúng con...”

Carl cười khan, giọng lạc đi:

“Nếu Chúa còn nghe, có lẽ Người đã không để bọn ta sống sót đến giờ này.”

Gabriel lặng lẽ, anh nhìn vào lửa rồi nói nhỏ, giọng như gió thoảng qua lớp tro tàn:

“Carl, nếu ngươi tin họ ở tu viện vẫn còn giữ được sự công bằng... thì cứ quay lại, họ sẽ phán xét ta, đúng vậy! Nhưng không phải bằng luật của Chúa, mà bằng nỗi sợ của họ. Với họ, ta chẳng còn là người thợ săn nữa — ta chỉ là công cụ, là lưỡi dao đã nhuốm quá nhiều máu để được rửa sạch một lần nữa.”

Gió mạnh hơn quét qua cửa hang, dập tắt nửa ngọn lửa. Trong khoảnh khắc tối sầm ấy, bóng của Gabriel trải dài trên nền băng — méo mó, dị dạng như hình thù một con thú đang chực thoát ra khỏi thân xác người.

Carl siết chặt chuôi dao.

Anna rụt người lại, hơi thở nàng vỡ vụn trong không khí.

Chỉ có Gabriel vẫn ngồi yên, ánh trăng đen hắt lên nửa khuôn mặt, nửa sáng nửa tối — như thể chính anh cũng không còn biết mình thuộc về bên nào.

Ngoài kia, đêm Đông Âu tiếp tục quấn quanh thế giới bằng dải lụa lạnh của nó. Không một âm thanh nào còn vọng lại, ngoài tiếng rít của gió và nhịp đập chậm, nặng, khẽ ngân trong lồng ngực Gabriel — một bản nhạc của máu, và lời mở đầu cho cơn bão đang đến.

Bóng tối của đêm thứ nhất trong hang còn chưa tan hết thì một đêm khác đã đổ xuống. Trong lòng hang băng, ngọn lửa cuối cùng đã tắt từ lâu, chỉ còn lại ánh sáng lạnh lẽo hắt lên từ những vách băng như hơi thở của một linh hồn không ngủ. Gió rít xuyên qua khe đá mang theo tiếng rên rỉ tựa tiếng người, rồi im bặt, để lại một khoảng lặng đặc sệt đến mức có thể nghe thấy tiếng máu chảy trong huyết quản.

Gabriel mở mắt, anh không biết mình đã thiếp đi hay chỉ rơi vào một cơn mộng mị giữa chừng. Nhưng trong đầu anh, tiếng hát vẫn văng vẳng — âm thanh ấy không thuộc về con người, mà thuộc về máu. Đó chính là một khúc ca cổ xưa, ngân nga trong tận cùng bản năng, mời gọi và lôi kéo anh. Anh ngồi dậy, ngọn lửa đã tàn, nhưng ánh trăng đen từ bên ngoài đang len lỏi vào, và chạm lên khuôn mặt anh, để rồi biến nó thành một bức tượng nửa người nửa đá.

Anh nghe rõ tiếng gọi hơn khi bước ra khỏi hang: không khí bên ngoài lạnh đến mức mỗi hơi thở đều hóa thành những mảnh thủy tinh mờ tan trong gió. Bầu trời u ám, mây dày xếp chồng lên nhau như những tầng vải liệm, che khuất cả những vì sao cuối cùng còn sót lại. Trăng đen treo lơ lửng, to lớn và mờ đục, như con mắt khổng lồ đang dõi theo từng nhịp tim anh.

Vết thương trên ngực bắt đầu rực lên — ánh đỏ không phải của máu, mà như của ngọn lửa bị giam trong mạch thịt. Nó tỏa nhiệt khiến lớp băng quanh anh tan ra từng giọt nước đỏ sẫm. Gabriel khẽ nghiêng đầu, lắng nghe: tiếng hát từ trong băng vọng ra, sâu và trầm, như một khúc cầu nguyện được xướng bởi nghìn linh hồn bị chôn vùi.

Anh tiến đến vách băng trước mặt, trong làn sương trắng, anh thấy phản chiếu hình bóng của Dracula — không phải xác thân, mà là một linh ảnh bằng máu. Mái tóc dài của hắn ta bay trong cơn gió vô hình, ánh mắt u uẩn nhưng rực rỡ như tro tàn vẫn còn giữ chút lửa sau tận thế.

Giọng nói của hắn vang lên, vang dội trong tâm trí, không qua miệng, không qua tai:

“Ngươi thấy chứ, Gabriel? Máu không biết dối trá, nó chỉ nhớ ngươi.”

Gabriel chạm tay lên lớp băng, ngón tay run rẩy. Và một giọt máu từ vết thương rơi xuống — đỏ thẫm, đặc quánh như mang theo ký ức của nghìn kiếp. Khi giọt máu ấy chạm vào bề mặt lạnh, băng nứt ra, rồi tan thành làn hơi khói đỏ uốn lượn. Và trong khói đó, anh thấy lại — ký ức mờ nhạt lẫn lộn giữa thực và mộng, giữa người và quỷ.

Anh thấy chính mình, nhiều năm về trước — trẻ hơn, mạnh mẽ hơn, đôi mắt sáng rực trong ánh nến của một điện thờ cổ xưa. Bên cạnh anh là Dracula, vẫn khuôn mặt ấy, nhưng đầy nhân tính, ánh mắt hắn ta trĩu nặng như gánh cả tội lỗi của thế gian.

Hai người cùng quỳ trước bàn thờ, trước mặt là một chiếc chén bạc đầy máu: cả hai cùng cắt tay, để máu hòa vào nhau — một nghi lễ huyết thệ.

“Vì nhân loại...”

Giọng Dracula vang lên, trầm như tiếng chuông đồng.

“...Vì sự sống!”

Gabriel đáp, bàn tay run nhưng ánh mắt kiên định.

Rồi cả hai cùng nâng chén lên để máu chảy qua môi, và họ cùng thề trước bóng tối.

Khi nghi lễ kết thúc, cửa điện thờ bật mở, ánh sáng trắng tràn vào cùng tiếng bước chân của các tu sĩ thiên khải.

Đoàn tu sĩ mặc áo choàng bạc, tay cầm thánh giá, giọng họ dội lên như sấm:

“Phản nghịch! Ngươi đã dám hòa máu với kẻ bị nguyền!”

Dracula đứng lên, giơ tay ngăn Gabriel, hắn ta không chống cự, chỉ mỉm cười buồn bã, và nói nhỏ:

“Máu của ta sẽ cứu họ, nhưng chính vì thế, ta sẽ trở thành điều họ sợ hãi nhất.”

Một tia sáng nổ ra, và tất cả chìm vào hư vô, Gabriel hét lên, nhưng giọng anh không thoát khỏi màn đêm. Khi tỉnh lại, anh chỉ còn là người thợ săn — không ký ức, không khởi đầu, chỉ có nhiệm vụ giết chính thứ mà anh từng cùng thề ước bảo vệ.

Giờ đây, ký ức ấy trở về như mũi dao xuyên thẳng tim.

Anh ngẩng đầu, nhìn vào linh ảnh Dracula.

“Vì sao lại cho ta thấy điều này?”

Anh hỏi, giọng khàn như tro.

“Vì sự thật luôn biết đường trở về với kẻ đã chối bỏ nó.”

Dracula đáp.

“Ta không phải kẻ phản nghịch, Gabriel. Ta chỉ là phần còn lại của lời thề ngươi đã quên.”

Ánh mắt của hắn ta dần tan vào sương máu, chỉ còn lại bóng hình Gabriel phản chiếu trên lớp băng. Nhưng giờ đây, bóng ấy không còn là người: đôi mắt anh đỏ rực, da tái nhợt như xác. Và từ ngực anh lan ra một mạng gân máu đen đúa đang đập theo từng nhịp tim.


Bạn cần đăng nhập để bình luận