BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN

5

Gabriel đứng lặng, tuyết dưới chân anh tan chảy dần, nhỏ từng giọt xuống nền đất đã đông cứng. Anh nhìn vào vòng tròn tuyết ấy, nơi dấu ấn của chính mình bị khắc bằng dấu chân của con sói – thứ sinh vật tưởng chừng xa lạ, nhưng lại mang trong nó tiếng gọi mà anh đã quen thuộc đến đau đớn.

Một cơn gió thổi qua, cuốn tung mấy tàn tro trong lò, những hạt sáng nhỏ lơ lửng giữa không trung như những linh hồn bị giam trong ánh trăng.

Gabriel khẽ nói, gần như không cho ai nghe thấy:

“Có lẽ… bóng tối mà ta săn bấy lâu… chưa từng chỉ có ở ngoài kia.”

Không ai đáp, chỉ có gió, tuyết và hơi thở của đêm lạnh như một lời tiên tri chưa kịp cất thành tiếng.

Và trên đỉnh đồi, đâu đó xa xăm, con sói trắng lại hú lên, tiếng hú vang vọng, xuyên qua lớp sương, rền rĩ như lời gọi máu.

Bình minh sáng hôm ấy không đến bằng ánh sáng, mà bằng một thứ xám xịt như tro. Sương phủ kín thung lũng, bám vào từng nhánh cây khô cằn, từng mái ngói rệu rã, từng vết máu chưa kịp đông trên nền tuyết. Trên cao, bầu trời chìm trong lớp mây dày, ánh sáng yếu ớt hắt xuống giống một vết sẹo mở giữa bầu đêm.

Gabriel đứng trước ngưỡng cửa căn nhà hoang, nơi ba người đã trú qua đêm, áo choàng anh dính sương, tóc ướt lạnh. Dưới chân anh, những dấu chân sói đêm qua đã tan chảy, hòa vào tuyết, chỉ còn lại những vệt xám mơ hồ – như ký ức bị xóa.

Anna bước ra sau anh, giọng trầm, pha chút khản vì thiếu ngủ:

“Anh sẽ tiếp tục đi, dù biết thứ đang đợi phía trước có thể là định mệnh của chính mình sao?”

Gabriel quay lại, trong đôi mắt xám tro của anh, có thứ ánh sáng khó gọi tên – không phải hy vọng, cũng chẳng là tuyệt vọng, mà là một dạng cam chịu thanh thản, của kẻ đã đứng quá lâu giữa hai bờ sống chết.

“Nếu Thánh Điện sai ta đến, thì ta cũng chẳng thể nói mình có quyền lựa chọn. Nhưng nếu chính ta muốn săn hắn…”

Anh dừng lại, nửa như thở, nửa như nói

“…Thì có lẽ, đó là lần đầu tiên ta sẽ sống theo ý mình.”

Anna nhìn anh thật lâu, đôi mắt nàng như hai mảnh băng trong, phản chiếu ánh sáng mong manh nơi chân trời.

Nàng khẽ nói, giọng chậm, từng từ như trút khỏi một lớp băng đang tan:

“Nếu Thánh Điện sai anh đến, ta cũng không thể tin anh. Nhưng nếu chính anh muốn săn hắn… ta sẽ cho anh một cơ hội.”

Không khí giữa họ nặng như chì, nhưng trong cái nặng ấy lại có một sự lặng lẽ của niềm tin chưa gọi thành tên – thứ niềm tin chỉ có thể sinh ra từ sự mất mát.

Carl ngáp dài, xốc lại túi đồ, rồi thở ra như người vừa bị ép vào một vở bi kịch mà hắn chẳng bao giờ muốn đóng:

“Và ta… chỉ đi vì ta sợ phải ở lại thôi, hai kẻ ngốc hung hăng à!”

Câu nói khô khan ấy như một vết nứt trong bức tường căng thẳng. Anna mím môi nở một nụ cười rất nhẹ – hiếm hoi và ngắn ngủi như hơi ấm của mặt trời trong mùa đông.

Ba người lên ngựa, những con ngựa run nhẹ dưới lớp sương lạnh, móng chúng gõ lên nền tuyết tạo âm vang lạc lõng, kéo dài trong thung lũng chết.

Trên đường, khi những hàng cây trơ trụi lùi dần phía sau, Anna kể, giọng nàng thấp, mang nhịp trầm của người đã thuộc lòng những câu chuyện rợn gáy:

“Ban đêm, hắn không đơn độc, Dracula có ba người vợ – ba nữ ma tước bất tử. Mỗi kẻ mang một lời nguyền riêng, những khát vọng không bao giờ được thỏa mãn. Người đầu tiên uống máu để níu giữ sắc đẹp đã mất; người thứ hai giết những đứa con của mình để được sinh ra trong đêm vĩnh hằng; còn kẻ thứ ba, bị hắn biến thành quái vật chỉ vì nàng từng yêu một người khác.”

Carl khẽ rùng mình, kéo cổ áo choàng sát hơn.

“Nghe như ba chương đầu của một cơn ác mộng nhỉ!”

Anna nhìn về phía trước, giọng vẫn đều, lạnh, nhưng ánh mắt dường như dõi vào khoảng xa hơn cả con đường phủ tuyết:

“Chúng không chết được, chỉ biết đi săn để khỏa lấp cơn đói, khi tiếng cười của chúng vang lên, nghĩa là có máu mới được đổ.”

Gabriel chưa kịp đáp thì từ phía dãy núi trước mặt, vang vọng một tiếng cười – cao vút, the thé, như âm thanh của kim loại cọ vào thủy tinh. Âm thanh ấy lướt qua sương mù, khiến những con quạ ẩn mình trong rừng đồng loạt bay lên, tuyết trên cành rơi ào ào như những nắm tro từ bầu trời đổ xuống.

Carl nuốt khan, nói nhỏ, cố pha chút dí dỏm nhưng giọng run rẩy:

“Ta hy vọng đó chỉ là gió.”

Gabriel siết chặt dây cương, ánh mắt hướng thẳng về phía chân trời – nơi màn sương dày nhất.

Giọng anh trầm, lạnh như lưỡi kiếm được tôi qua máu:

“Không. Đó là lời chào hỏi từ hắn dành cho chúng ta.”

Ba con ngựa tiếp tục đi, bóng họ nhỏ dần trong biển tuyết mênh mông, mỗi hơi thở của chúng tỏa ra sau gáy họ, rồi tan biến như khói. Trên cao, mặt trăng lưỡi liềm nghiêng ngả giữa tầng mây, ánh sáng bạc của nó rơi xuống đất như những lưỡi dao mảnh, mài sắc ranh giới giữa người và quỷ.

Ở một nơi xa hơn, nơi rừng và núi giao nhau, con sói trắng hiện hình. Nó đứng trên đỉnh núi, lông dựng lên trong gió, mắt dõi theo ba hình bóng khuất dần, rồi nó ngẩng đầu, tru dài.

Tiếng tru ấy xuyên qua những rặng cây, qua đồi, qua thung lũng, vọng mãi không dứt, âm thanh của nó vừa như lời gọi, vừa như lời tiễn. Giữa đêm, gió thổi mạnh hơn, quét ngang thung lũng, kéo theo những hạt tuyết bay thành hình cánh dơi – cánh dơi khổng lồ tung ra từ miệng vực sâu của số phận.

Anna khẽ quay đầu nhìn lại, nhưng Gabriel thì không. Anh chỉ siết cương ngựa, mắt nhìn về phía lâu đài ẩn hiện trong sương – một khối đen sừng sững, như thể chính bóng tối đang trồi lên khỏi đất.

Bước chân ngựa hòa cùng tiếng gió, thành một nhịp điệu chậm, đều, như tiếng trống nghi lễ đưa họ tiến vào đêm định mệnh.

Trên trời, trăng lưỡi liềm cong lại – mảnh như nụ cười của tử thần.

Và ở phía xa, nơi bóng tối bắt đầu đặc lại thành hình, Lâu đài Dracula vẫn đang mở mắt.


Bạn cần đăng nhập để bình luận