BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN
15
Dracula tiến thêm một bước, giọng hắn trầm mà êm như dỗ dành một linh hồn lạc bước:
“Từ đó, ta gọi ngươi là đứa con lạc lối của bóng đêm. Vì chỉ có ta hiểu: bản chất của bất tử không phải là sống mãi, mà là không thể chết đúng nghĩa. Chúng ta không còn thuộc về ánh sáng, nhưng cũng chẳng hoàn toàn thuộc về đêm.”
Hắn giơ tay, tất cả cửa sổ quanh đại sảnh cùng lúc bật tung, như thể bão đêm bên ngoài đã chờ đợi tín hiệu đó suốt hàng thế kỷ. Gió ùa vào mang theo tuyết đen và tro lạnh, ánh trăng bị nuốt, chỉ còn ánh lửa từ những đốm ma trơi vờn quanh.
Bên ngoài, trên khoảng sân phủ tuyết, một đạo quân đang quỳ xuống. Hàng ngàn sinh thể dị dạng – xương trần, cánh rách, mắt rực sáng như những viên ngọc của Địa Ngục – cùng cúi đầu.
Từ miệng chúng, những âm thanh trầm buồn vang lên, nối thành khúc cầu hồn từng vang trong đại sảnh, giờ lan ra khắp đồng tuyết như bản hợp xướng của những linh hồn bị ruồng bỏ.
“Hãy nhìn họ đi!”
Dracula nói, giọng hắn bỗng lắng lại đầy niềm thương xót quái đản.
“Chúng không đáng sợ. Chúng chỉ là những linh hồn bị đày, những kẻ từng là người, từng mơ về ánh sáng, nhưng rồi bị ánh sáng thiêu cháy: như ta – như ngươi.”
Gabriel không đáp, ánh mắt anh dõi ra ngoài cửa sổ, nơi bóng đêm và tuyết đen hòa làm một. Những sinh vật ấy không gào thét, không rống lên, chỉ hát – hát với thứ âm nhạc mà trái tim con người không thể chịu đựng nổi, một khúc ca vừa dịu dàng, vừa tuyệt vọng.
Dracula quay lại, tay hắn mở rộng, tấm áo choàng phập phồng như đôi cánh của bóng đêm.
“Nếu ngươi cùng ta...”
Hắn nói, từng chữ rơi ra như lời mời của một định mệnh không thể từ chối.
“... Ta sẽ trao cho ngươi một vương quốc không cần ánh sáng: một nơi không có phán xét, không có tội lỗi, không có nỗi đau mang tên ký ức.”
Gabriel đứng yên, mắt anh ánh lên thứ ánh sáng bạc đã từng soi đường cho bao kẻ săn quái vật, nhưng giờ nó đang dần tắt. Trong đồng tử ấy, bóng đêm bắt đầu len vào – không phải như kẻ xâm lăng, mà như người bạn cũ đang trở về.
Carl và Anna nhìn anh, im lặng: họ không dám thốt ra lời nào. Vì họ cảm giác rõ rệt rằng nếu nói, mọi thứ sẽ vỡ vụn – như tấm kính mỏng giữa sự sống và cõi chết.
Một tia chớp lóe lên, tiếng sấm rền rĩ như tiếng khóc của thế giới già nua, cả đại sảnh chìm trong ánh sáng chói lòa một nhịp rồi tắt.
Gabriel khẽ nhắm mắt, khi mở ra, trong ánh nhìn ấy không còn sự trong trẻo của con người nữa – mà là sự sâu thẳm của vực đêm, nơi bóng tối biết nói bằng tiếng thì thầm của máu.
Bên ngoài, khúc cầu hồn vẫn tiếp tục, từng nốt nhạc như nhịp tim của cái chết. Và ở giữa lâu đài, giữa hai linh hồn bị ràng buộc bởi định mệnh và máu, bóng tối bắt đầu thở.
Lâu đài lại như thức giấc từ cơn mộng đen kéo dài hàng thế kỷ: từng bức tường, từng phiến đá run rẩy theo nhịp tim của những kẻ trong cuộc – thứ nhịp đập không thuộc về sự sống, mà thuộc về bóng tối. Không khí đặc quánh, mùi tro và máu khô hòa vào nhau, tựa như sự phân rã của linh hồn.
Dracula bước tới, mỗi bước của hắn vang lên giữa đại sảnh trống, chậm rãi, trịnh trọng như tiếng chuông đưa tiễn linh hồn về nơi không còn tên gọi. Ánh mắt hắn rực một sắc đỏ ảm đạm, không dữ tợn mà thẳm sâu đến mức có thể hút cả linh hồn kẻ đối diện vào cõi ký ức vĩnh hằng.
Hắn dừng lại trước Gabriel, trong tay hắn, một thanh gươm – đen như vực sâu, lạnh đến mức có thể khiến không khí đông đặc quanh lưỡi thép. Ánh trăng xuyên qua lớp kính màu, rơi lên thanh gươm khiến nó lấp lánh như dòng máu của những vị thần đã chết.
Dracula nói, giọng hắn nhẹ như gió lướt qua mái nhà nguyện bị bỏ hoang, nhưng trong từng chữ lại ẩn thứ quyền năng của định mệnh:
“Cầm lấy đi, Gabriel, đây là phần ngươi đã đánh mất! Máu của ngươi – và máu của ta – hòa cùng nhau trong lưỡi gươm này. Nếu ngươi chém ta, máu ngươi cũng sẽ rơi, nhưng nếu ngươi ôm ta… linh hồn ngươi sẽ được toàn vẹn.”
Gabriel nhìn thanh gươm, bàn tay anh run nhẹ. Thứ kim loại ấy tỏa ra luồng hơi lạnh len qua da, ngấm thẳng vào tim anh. Anh chạm tay vào chuôi gươm – một dòng ký ức vỡ tung: anh thấy những hình ảnh rối loạn như sóng ngầm – một chiến binh thiên khải quỳ gối giữa cơn bão lửa, một kẻ mang đôi cánh gãy, một giọt máu rơi xuống tạo nên lời nguyền bất tử.
Trong phút chốc, mọi thứ xung quanh tan thành sương. Trước mắt anh, hiện ra một viễn cảnh – ảo giác của quyền lực tuyệt đối. Anh đứng giữa ngai vàng làm bằng xương người, thế giới quỳ dưới chân, biển máu trải dài đến tận chân trời. Và phía sau anh, Anna – không còn là cô gái với ánh mắt dịu buồn – mà là một nữ hoàng đội vương miện bằng gai sắt, đôi mắt rực sáng màu máu, miệng khẽ cười.
Ánh sáng trong sảnh lập lòe như bị rút khỏi thế giới: hơi thở Gabriel dồn dập, tay siết chặt chuôi gươm. Trong anh, có thứ gì đó đang thức dậy – phần mà anh đã chiến đấu suốt đời để quên đi – phần bóng tối mà Dracula gọi là “huynh đệ”.
Dracula quan sát, nụ cười thoảng như một lời cầu chúc bị rút hết hy vọng.
“Ngươi thấy không, Gabriel? Sức mạnh ấy luôn ở trong ngươi. Không phải ta cám dỗ ngươi, chỉ là ta mở cho ngươi thấy điều ngươi luôn muốn: quyền được vượt lên khỏi kiếp người.”
Giọng hắn mượt như dòng nhung đen, trượt qua tâm trí Gabriel, len lỏi vào từng kẽ nứt trong ý chí anh.
Nhưng rồi, trong khoảnh khắc ngọn gươm chực nâng lên, Anna bước tới. Nàng đi giữa hai luồng sáng đối nghịch – ánh bạc từ cây thánh giá trong tay và ánh đỏ cuộn hắc ánh từ gươm đen của Dracula. Chiếc áo choàng của nàng rách nát phủ đầy máu khô, nhưng bước chân nàng vẫn vững chãi như thể mọi sợ hãi trên thế gian đều đã tan biến.
Nàng quỳ xuống, giữa hai kẻ không còn thuộc về con người, giữa ánh sáng và bóng tối, giọng nàng vang lên, run rẩy mà kiên định:
“Gabriel… nếu bất tử là điều anh mơ, vậy ai sẽ cầu hồn cho anh khi anh chết? Ai sẽ nhớ đến anh như anh từng là?”
Tiếng nói ấy, không phải là lời khẩn cầu mà là tiếng chuông buồn gõ vào phần còn lại của nhân tính.
Dracula khựng lại, nụ cười trên môi hắn tắt ngấm. Trong thoáng chốc, gương mặt hắn hằn lên thứ cảm xúc kỳ lạ – không phải giận dữ, không phải khinh miệt, mà là nỗi đau – nỗi đau cổ xưa hơn cả sự tồn tại của hắn.
Hắn nhìn Anna, ánh mắt dịu xuống, giọng nói hóa thành hơi thở nặng nề:
“Ngươi không hiểu đâu, cô gái loài người… Sống mãi không phải là phước lành. Nó là nhà tù của ký ức: ngươi có biết thế nào là không thể quên không? Mỗi khuôn mặt, mỗi tiếng gọi, mỗi cái chết – tất cả đều sống mãi trong ta. Ta nhớ từng đứa trẻ đã chết trong vòng tay mình; ta nhớ tiếng cười của những người mà ta đã yêu – rồi phải giết để tồn tại! Ký ức... chính là lưỡi dao giết ta chậm rãi từng ngày!”
Giọng hắn tan trong tiếng gió, đại sảnh bỗng trở nên tĩnh mịch như một nhà nguyện đổ nát sau khi vị thần cuối cùng đã bỏ đi.