BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN
19
Sáng hôm sau, khi Anna thức giấc, nàng thấy Gabriel đứng trước cửa hang, bất động như pho tượng. Ánh sáng đầu ngày chiếu lên khuôn mặt anh làm nổi bật đôi mắt đỏ thẫm. Trong tay anh là một mảnh băng trong suốt, bên trong ẩn hiện hình đôi cánh — không phải cánh thiên thần, mà là cánh của thứ gì đã bị thiêu rụi.
Nàng bước đến, run rẩy hỏi:
“Anh vẫn là người chứ, Gabriel?”
Anh quay lại, giọng lặng như tro tàn:
“Ta không chắc nữa, có lẽ ta đã không bao giờ được làm người nữa.”
Cái tát của nàng giáng xuống, âm thanh khô khốc vang vọng giữa không gian băng giá.
Nước mắt Anna tràn ra, trong suốt và lạnh như tinh thể tuyết.
“Nếu anh không còn là người, ta sẽ giết anh... trước khi anh tự giết chính mình.”
Gabriel khẽ mỉm cười, nụ cười héo úa và đau đớn. Trong ánh sáng mờ, đôi mắt ấy không còn hẳn là của một người, cũng chẳng hoàn toàn là của quỷ.
Đêm thứ hai, tuyết bắt đầu rơi dày: gió hú trên sườn núi như tiếng đàn vọng về từ vực sâu. Giữa lớp sương trắng, ba bóng người xuất hiện — ba Nữ Ma Tước, dáng họ mảnh như khói, tà váy đen lay động giữa bão tuyết.
Ánh mắt họ sáng như hổ phách, môi thấm máu, giọng nói đồng vọng vào hang như lời ru của vực thẳm:
“Chủ nhân của chúng ta đang chờ ngươi, Gabriel. Máu ngươi đã hát lại bài ca cũ năm ấy.”
Gabriel đứng đó, im lặng: gió lùa qua mái tóc anh, thổi tung áo choàng để lộ ra vết thương đỏ rực vẫn đập nhẹ trên ngực.
Anna chạy đến, nắm lấy tay anh — nhưng da anh lạnh như xác chết: cái lạnh đó không thuộc về con người.
“Đừng đi!”
Nàng gào lên, giọng vỡ vụn.
“Họ đang gọi anh đến cái chết!”
Anh nhìn nàng với đôi mắt sâu thẳm, trong đó ánh lên một tia sáng chập chờn giữa bóng tối.
“Cũng đúng thôi! Nhưng... Anna... họ đang gọi ta về với sự thật.”
Một cơn gió dữ dội tràn qua, tuyết cuộn thành xoáy cuốn tung những mảnh tro từ ngọn lửa cũ. Trong xoáy gió ấy, bóng Gabriel hòa vào bóng ba Nữ Ma Tước tạo thành những bóng ảnh nhập nhòa, chập chờn, như những mảnh vỡ của một lời thề cổ đại đang sống lại.
Bóng tối cựa mình, và mặt trăng đen soi xuống — trơ trọi, im lặng, chứng kiến cuộc gặp gỡ giữa máu và định mệnh.
Trăng đen lại càng vỡ ra như một vết thương trên bầu trời. Đêm ấy, dường như cả thế gian bị đóng băng trong một khoảnh khắc ngắn ngủi giữa hơi thở của quỷ và tiếng cầu kinh của người. Sương dày phủ kín dãy núi như một tấm vải tang khổng lồ, lặng lẽ nuốt chửng mọi ánh sáng còn sót lại. Trong lòng hang đá, lửa lụi dần, khói nghi ngút cuộn quanh, mùi sắt rỉ và máu khô hòa lẫn nặng như một khúc tang lễ đang được thắp lên bằng hơi thở cuối cùng của nhân loại.
Gabriel quỳ giữa khoảng đất ẩm, mắt anh khép hờ, môi khẽ run: mồ hôi lạnh rịn xuống trán, hòa vào lớp bụi xám và tro tàn. Một cơn co giật bỗng xé toạc cơ thể anh, dữ dội đến mức nền đá dưới chân cũng nứt rạn. Vết thương nơi ngực – vết cắn của Dracula – mở ra như miệng một vực sâu. Máu phun trào, đỏ đến mức ánh lửa cũng phải nhạt đi, rồi… nó đổi sắc: đỏ ngả sang đen, đen ngả sang thứ ánh sáng lạnh lẽo, như thể trong từng mạch máu, đêm đang hồi sinh.
Anna lao đến ôm lấy anh.
Giọng nàng nghẹn như đang cố bám vào một linh hồn đang tan chảy.
“Gabriel! Nhìn em đi! Hãy nhìn em!”
Nhưng đôi mắt ấy – khi mở ra – không còn là mắt người nữa. Trong ánh bạc pha đỏ ấy, Anna thấy phản chiếu bóng mình, run rẩy, nhỏ bé. Và nó bị giam trong vũ trụ hỗn loạn của một linh hồn đang bị xé rách giữa người và quỷ. Gabriel hét lên, tiếng hét ấy vang vọng như hàng nghìn linh hồn bị chôn sống đồng loạt kêu cứu: cả hang động rung lên.
Carl, người học trò trẻ của dòng thầy tu – thợ săn; lùi lại, nắm chặt thanh thánh kiếm.
“Chúa nhân từ… chuyện gì đang xảy ra với ngươi thế, Gabriel?”
Không ai trả lời, Gabriel cong người lại, đôi bàn tay siết chặt đất đá, móng tay bật máu, rồi chúng dài ra thành những mũi móc sắt. Lưng anh gồ lên, từng sợi gân đen như rễ cây quỷ mọc lan ra khắp thân thể. Hơi thở anh nặng nề, mỗi lần thở ra là một làn khói đen đặc mang mùi lưu huỳnh.
Anna gào lên:
“Dừng lại! Anh là người! Anh nghe không, Gabriel? Anh là người!”
Nhưng anh không còn nghe thấy gì nữa: từ trong ngực anh, nhịp tim vang dội như tiếng trống kim loại bị gõ bằng búa sắt. Mỗi nhịp đập là một lưỡi dao xuyên qua tâm trí, phá nát ký ức, tình yêu, lời thề, niềm tin: mỗi giây trôi qua, anh càng không còn là chính mình.
Rồi trong cơn hỗn loạn, máu của Anna rơi xuống: một vết rách nhỏ trên môi nàng do cú hất tay vô thức của anh đã khiến vài giọt máu văng trúng ngực Gabriel. Và kỳ lạ thay – ngay khi máu nàng chạm vào da anh, cơn run rẩy chợt dừng, như thể trong đêm tối mịt mù, một tia sáng mong manh vừa rọi xuống.
Gabriel mở mắt lần nữa, lần này, ánh đỏ trong mắt anh dịu đi, chìm vào bạc nhạt, rồi thành đen.
Anh thở hổn hển, giọng khàn khàn:
“Anna… ta… ta lại làm em bị thương rồi sao?”
Anna bật khóc, nàng ôm lấy anh, mặc cho máu từ tay anh dính vào da thịt nàng.
“… Chỉ cần anh trở lại là được… Gabriel, xin đừng rời bỏ bản thân, xin đừng bỏ rơi em.”
Gabriel chậm rãi rút thanh gươm ra, mũi kiếm lóe lên ánh xanh nhạt trong lửa tàn.
Anh quỳ gối đặt mũi kiếm xuống đất, và nói – giọng trầm khàn, từng chữ như nặng bằng sắt:
“Nếu một ngày ta trở thành hắn – con quái vật mà ta đã thề giết – hãy dùng chính thanh gươm này kết liễu ta!”
Anna bật dậy, lắc đầu:
“Đừng nói vậy! Anh còn là người mà, Gabriel!”
Nhưng anh không nghe, anh cứa tay mình.
Máu rơi xuống thép lạnh, rồi anh nâng bàn tay ấy lên đặt một giọt máu lên môi Anna.
“Ta không muốn khi ta hóa thành quỷ, nàng vẫn còn tin ta là người!”
Giọng anh run, mà ánh mắt thì bình thản đến đáng sợ – như một người đang ký tên lên bản án tử của chính mình.
Anna im lặng một lúc rất lâu, rồi nàng rút dao cắt tay mình để máu nàng hòa vào máu anh. Một luồng sáng đỏ rực cuộn tròn quanh hai bàn tay: mùi máu nóng hòa lẫn trong không khí lạnh tạo thành làn hơi ngùn ngụt như khói tế lễ.
Carl nhìn hai người, sợ hãi lẫn kính phục. Anh chàng trẻ ngập ngừng, rồi cắn răng đưa lưỡi dao lên tay mình. Giọt máu thứ ba nhỏ xuống rơi trúng chỗ hai dòng máu kia đang hòa lẫn. Ánh sáng đỏ bùng lên – như có ai đó vừa thắp một mặt trời máu giữa đêm đen. Không gian nứt toác, mặt đất rung chuyển, và một luồng hơi lạnh từ dưới sâu trong lòng đất chợt phun trào. Họ nhìn thấy thứ gì đó trồi lên từ khe băng ngoài hang – hàng trăm sinh thể trắng bệch, mù lòa, thân thể chúng dài ngoằng như xác rắn trườn lên. Chúng phát ra tiếng gào không bằng âm thanh mà bằng… nhịp tim: đàn quái sinh cổ đại của Dracula.
Gabriel đứng dậy, đôi mắt anh lúc này như hai hố than cháy. Anh siết chặt gươm, không còn lời nói, chỉ còn hơi thở nặng như sắt nung, rồi anh lao vào.
Mỗi nhát chém, máu trắng phun ra như sương, đặc quánh, những dòng máu nóng ấy bốc hơi trong không trung: hàng chục sinh vật đổ gục, xác chúng tan thành bụi băng, hòa vào gió. Nhưng càng giết, Gabriel càng run rẩy: một cơn khát đang trỗi dậy trong anh – cơn khát của máu, cơn khát của bản năng nguyên thủy mà loài người đã quên.
Một con quái vật cào vào mặt anh, máu của nó bắn tung tóe khi lưỡi gươm của anh chém xuống. Gabriel liếm môi trong vô thức, Anna nhìn thấy. Và trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt nàng hoảng loạn – vì đôi môi Gabriel dưới ánh lửa đang mỉm cười.
Không phải nụ cười của con người, mà của một kẻ đã bắt đầu đánh mất chính mình.
Phía sau anh, ánh sáng của Huyết Thệ vẫn cháy – ba vòng tròn đỏ lặng lẽ đan vào nhau trên mặt đất, nhắc nhở rằng từ khoảnh khắc này, sinh mệnh của ba người đã bị ràng buộc. Nếu một người phản bội, máu của cả ba sẽ hóa thành ngọn lửa thiêu đốt chính họ.
Gió nổi lên, tuyết cuộn: tiếng gươm va vào xương vang như chuông nhà thờ vỡ. Giữa cơn bão, Gabriel vẫn tiến chậm rãi, kiêu hãnh, bi thương. Mỗi bước chân anh để lại vệt sáng đen trên tuyết – như dấu vết của một vị thánh đang hóa quỷ, hoặc một con quỷ đang cố nhớ rằng mình từng là thánh.
Cả bầu trời rung chuyển, trăng đen càng lúc càng nứt toác.
Và khi máu cuối cùng rơi xuống đất, bóng tối khẽ thì thầm bằng giọng của chính anh:
“Ngươi thấy chưa, Gabriel… chính ngươi mới là lời nguyền lâu đời nhất.”
Trăng đen lại rụng xuống như một con mắt mù rỉ máu soi lên tàn tích của cuộc tàn sát.