BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN

21

Cảnh vật càng lúc càng méo mó, những đường viền của thế giới vật chất bắt đầu lung lay, nhòe đi như thể họ đang đi trong giấc mộng của kẻ khác. Ở một khúc quanh, giữa làn sương đặc quánh, những hình người mờ ảo hiện ra — nửa trong suốt, nửa đặc quánh như sáp đang tan.

Anna sợ hãi bước lùi lại.

“Thứ đó là gì…?”

Carl không đáp, hắn chỉ rút lưỡi dao bạc, ánh thép phản chiếu thứ ánh sáng ma trơi nhợt nhạt hắt lên gương mặt đã chai sạn vì bão tuyết của hắn.

Gabriel tiến lên một bước, những hình người kia chập chờn, rồi đồng loạt quay đầu về phía anh. Chúng không có mắt, không có miệng, chỉ có những lỗ trũng sâu thẳm

Và từ trong đó, âm thanh bật ra — mảnh vụn của giọng nói đứt đoạn như vọng lại từ đáy giếng.

“Gabriel…”

Anh khựng lại.

“Gabriel… ngươi đã quên ta sao?”

Đó là giọng của một đứa trẻ, rồi một giọng khác — già nua, khàn đặc, run rẩy vì căm hận:

“Ngươi đã để ta chết… ở nhà nguyện đó… nhớ không, thằng khốn?”

Gabriel quay phắt người, bàn tay siết chặt thanh gươm, mồ hôi lạnh trượt xuống cổ. Nhưng ở đâu đó sâu trong mắt anh, một ánh nhìn khác bắt đầu hé mở — ánh nhìn của kẻ đã từng thấy mình trong máu kẻ khác.

Anna bước lên chạm nhẹ vào vai anh:

“Gabriel… không có ai cả, chỉ là gió thôi.”

Nhưng gió đã chết từ lâu.

Carl lặng lẽ quan sát, hắn nhận ra một điều mà cả hai người kia chưa biết — Gabriel đang không còn in bóng lên mặt đất. Không phải chỉ là bóng biến mất cùng ánh sáng, mà là bản thân anh đang mất đi phần sự phản chiếu của linh hồn.

Cơn gió đầu tiên sau nhiều ngày lại thổi qua mang theo mùi tanh của sắt rỉ và tro tàn. Dưới chân họ, đất khẽ rung như có thứ gì khổng lồ đang thở phía dưới.

Carl cúi xuống nói nhỏ, như thể lời nói chỉ dành cho chính hắn nghe:

“Đêm không bóng đã đến rồi, khi linh hồn không còn hình thể, mọi ranh giới sẽ đổ vỡ.”

Gabriel lại đứng bất động, trong mắt anh, thế giới xung quanh chậm lại rồi biến dạng. Những thân cây trụi lá bắt đầu kéo dài, xoắn vặn, đổ bóng lên mặt đất — nhưng đó không phải là bóng của cây, mà là hình người, vô số hình người bò trườn trong cát bụi cố tìm về thân xác đã mất.

Và trong thoáng chốc, Gabriel thấy mình ở giữa họ: một hình bóng mờ mịt, lạc giữa ngàn bóng không tên. Anh đưa tay lên ngực, nơi trái tim vẫn đập nặng nề. Và anh cảm nhận… không còn gì phản chiếu trở lại, chỉ còn tiếng nhịp tim đơn độc, lạc lõng trong tấm màn đen vô tận.

Đêm Không Bóng — khởi đầu của vực sâu, nơi mọi linh hồn soi mình, và không còn thấy chính nó nữa.

Sương đêm đó vẫn chưa tan, cả thung lũng như bị chôn trong một tấm vải liệm dày đặc hơi lạnh. Gió thổi qua mang theo tiếng leng keng xa xăm của những xương khô chạm nhau: thứ âm thanh nghe như lời cầu nguyện đã hóa đá trong cổ họng của kẻ chết.

Carl đi trong thứ ánh sáng xám mờ của bình minh bị giam cầm. Bước chân hắn dẫm lên những lớp tro ẩm và bụi thánh khô mục, mỗi tiếng động như nhát gõ cuối cùng lên nắp quan tài của niềm tin. Trước mặt hắn, thung lũng mở ra – Thung Lũng Xương, nơi được nói rằng từng là nghĩa địa của ngàn tu sĩ, những kẻ đã nguyện hiến thân để giữ lại ánh sáng cho thế gian. Nhưng giờ đây, họ chỉ còn là bóng mờ cúi đầu, quỳ gục dưới màn sương.

Hàng ngàn bộ xương tu sĩ phủ phục trong cùng một tư thế: hai tay chắp lại, đầu gục xuống nền đất nứt nẻ như thể họ vẫn đang cầu nguyện – cầu cho thứ gì đó đã không còn ở trên đời. Giữa khung cảnh đó, Carl cảm nhận rõ tiếng đập của tim mình, lạc lõng, thô bạo, phàm tục.

Một giọng nói, không đến từ bên ngoài mà vọng lên từ chính trong đầu hắn:

“Họ đã cầu nguyện cho ta, nhưng không ai trong họ còn có linh hồn.”

Carl giật mình nhìn quanh, nhưng không có ai cả, chỉ có những khung xương run lên khe khẽ như đang cười trong gió.

Hắn nhìn xuống bàn tay mình — đầy máu: dòng máu ấy sẫm đặc, dính, và nóng hổi, nhưng hắn không biết nó từ đâu đến. Trên ngực, dấu thánh giá bằng bạc mà hắn mang từ thuở niên thiếu đang chảy ra, từng giọt, từng giọt, như kim loại đang tan trong lửa.

Một trong những bộ xương phía trước rung lên, rồi bò đến gần hắn bằng đầu gối, nó không cúi đầu, chỉ có lồng ngực trơ trọi và đôi tay run rẩy.

Nhưng rồi nó nói — bằng giọng của chính hắn:

“Đức tin của ngươi không cứu được ai, Carl ạ. Nó chỉ biến ngươi thành công cụ mà thôi.”

Câu nói ấy vang trong tâm trí hắn như một nhát búa nện vào đe thép. Carl lùi lại, nhưng mặt đất dưới chân hắn mềm ra — một lớp tro hòa cùng máu như đang nuốt hắn xuống. Những bàn tay xương trắng trồi lên chạm vào hắn, vuốt ve, siết lấy cánh tay, cổ, và ngực hắn.

Carl gào lên, rút thập giá, cắm mạnh xuống đất, ánh sáng bùng lên dữ dội rồi đâm xuyên qua màn sương, rọi sáng từng góc tối cùng tiếng gầm của lửa. Toàn bộ ảo ảnh tan biến như sáp chảy, và chỉ còn lại hắn thở hổn hển giữa bãi xương trắng lạnh như băng.

Nhưng khi nhìn xuống ngực, dấu thánh giá không còn. Nó đã tan rã, để lại một vết sẹo đỏ thẫm như vết bỏng của thứ ánh sáng mà hắn từng tin là cứu rỗi — rốt cuộc ảo cảnh đã tan biến chưa? Trong mắt Carl, thế giới bỗng trở nên trong trẻo đến đáng sợ — như thể hắn vừa thoát khỏi cơn mê.

Hắn thì thầm, giọng khản đặc, không còn âm hưởng của lời cầu nguyện nữa, mà là tiếng người từng nếm mùi thật của sự thật:

“Nếu Chúa im lặng, thì có lẽ con người phải tự gánh lấy nghiệp báo từ sự khải huyền.”

Và ở đó, giữa nghĩa địa tu sĩ, Carl bước đi — không còn là kẻ mang đức tin, mà là kẻ mang trí tuệ trần tục, ánh mắt hắn giờ đây sáng hơn, nhưng cũng lạnh hơn.

Ở nơi ảo cảnh khác, rừng đen thẳm như một tấm vải liệm khổng lồ phủ lên mặt đất. Từng cánh hoa đen rơi xuống, tàn lụi trong không khí như tro tàn của giấc mơ. Anna bước đi giữa làn sương mỏng, mái tóc ướt sương dính vào gò má, đôi mắt mở to trong ánh sáng nhạt bạc.

Giữa khu rừng, một ghế đá phủ rêu hiện ra, và trên đó — mẹ nàng đang ngồi, khuôn mặt hiền từ như chưa từng có cái chết.

Mẹ mỉm cười, giọng nói nhẹ như gió thoảng qua mái nhà xưa:

“Con gái, tình yêu là sợi xích trói linh hồn. Con có dám chặt nó không?”

Anna đứng lặng, hơi thở như nghẹn lại. Trong đôi mắt người mẹ không có sự ấm áp, mà là một thứ ánh sáng lạ — lạnh, đẹp, và sâu như đáy vực.

Rồi trước mắt nàng, một ảo ảnh bừng lên: Gabriel đứng giữa biển máu, đôi cánh đen vươn ra từ lưng anh, ánh nhìn rực đỏ.

Và trong tay Anna — thanh gươm đang xuyên qua tim anh: máu loang ra chảy dọc cánh tay nàng, ấm, thật, và ngọt như rượu nho.

“Không!”

Nàng hét lên rồi quỳ xuống, nước mắt hòa vào đất

“Con sẽ yêu anh ấy cho đến khi cả hai hóa tro!”

Gió trong rừng bỗng nổi lên, cuốn theo tro tàn như bão. Khi Anna mở mắt, mẹ nàng đã biến mất, chỉ còn lại trong tay nàng một bông hồng đen cháy dở tỏa ra thứ hương nồng như mùi của nến trong nhà thờ bị bỏ hoang.

Trên cánh hoa còn sót lại, một giọt máu thấm vào da nàng. Và từ đó, một dấu hoa văn màu đỏ nhạt dần hiện lên — dấu của tình yêu đã hóa lời nguyền.


Bạn cần đăng nhập để bình luận