BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN

1

Bóng đêm phủ lên nghĩa địa như một tấm khăn tang rách nát, nặng mùi ẩm mục và tro bụi. Sương từ lòng đất bốc lên từng dải, cuộn trườn giữa những bia đá khắc chữ mờ, như thể chính linh hồn người chết đang cố gắng tìm đường trở về. Trăng treo lơ lửng, lạnh lẽo, một mảnh bạc lưỡi liềm lách qua mây đen, ánh sáng gượng gạo soi lên những đường khắc rêu mốc, rồi tắt lịm như bị nuốt chửng.

Không một tiếng chuông ngân, nhà nguyện nhỏ cuối nghĩa địa đã từ lâu im lặng, mái ngói sụp, thánh giá gãy nghiêng, chỉ còn gió khàn khàn như hơi thở của một kẻ đang hấp hối.

Một bóng người cắt ngang màn sương, áo choàng dài quét đất, thấm đẫm hơi ẩm. Bước chân trầm, không vội, nhưng tuyệt nhiên không sai nhịp: Gabriel Van Helsing. Cái tên ấy đã từng khiến bọn quái vật rùng mình, song trong nghĩa địa này, ngay cả chính anh cũng như một kẻ lạc loài giữa đám mồ hoang.

Bàn tay găng da của anh siết chặt chuôi thánh khí, ngón tay kia thoáng lướt qua bề mặt một tấm bia, cảm nhận cái lạnh từ xương, và đá. Nhịp thở anh đều, nhưng trong đó lẫn một thứ gì nghẹn lại—thứ mà anh không bao giờ được gọi thành tên.

Anh cúi xuống, vệt cỏ bị dẫm nát, đất sũng nước hằn dấu móng ngựa sâu hoắm, không phải dấu vết của người, lẫn trong bùn là những giọt sẫm đen, đặc quánh như mực. Gabriel chạm nhẹ găng lên, nâng nó dưới ánh trăng mờ: máu. Nhưng không phải máu của giống loài anh vẫn bảo vệ. Nó bốc mùi tanh lẫn hương ngòn ngọt, hệt như kim loại ngâm trong mật đắng.

Một tiếng động khẽ xé màn tĩnh lặng—như móng vuốt cào qua đá. Gabriel ngẩng lên, giữa hai hàng mộ, bóng một thân hình thấp thoáng, dài ngoằng, biến mất ngay khi ánh trăng trượt qua.

Sương dày thêm, từ xa, gió mang tới tiếng gầm bị bóp nghẹt, như thể một cổ họng rách nát cố thét mà chỉ có thể bật ra hơi khò khè.

Gabriel khẽ nói, giọng anh khô khốc như đá mài:

“Bóng tối… không bao giờ biết đứng yên.”

Rồi anh cất bước, ánh thép từ lưỡi vũ khí phản chiếu ánh trăng một thoáng như đường sáng duy nhất còn sót lại trong nghĩa địa đã chết lặng này.

Và rồi, tiếng động cuối cùng trong nghĩa địa bị dập tắt như hơi thở của một ngọn nến bị bão vùi. Gabriel cúi xuống, mũi giày chạm vào hình thể đã bất động trên đất.

Một sinh vật — hay đúng hơn, một mảnh ghép vặn vẹo giữa người và thú. Da nó tái bệch, lốm đốm loang lổ, căng trên khung xương méo mó. Móng tay dài, đen như sắt gỉ, rạch nát cả những tảng đất quanh mộ. Hàm răng nó chìa ra như bị cưỡng bức mọc thêm, gãy dở, nhuốm máu sẫm. Nhưng điều khiến Gabriel khựng lại chính là vết loang đen từ cổ, chạy xuống tận ngực: một thứ ô uế chảy trong huyết quản, không hoàn toàn là máu.

Đôi mắt nó chưa kịp nhắm, con ngươi trắng đục trân trối lên trời như bị trói buộc vào vầng trăng lưỡi liềm — khát khao một tín hiệu mà chỉ nó hiểu. Gabriel đứng lặng, để cho sự im lặng thấm sâu, rồi mới kéo mũ áo choàng phủ kín gương mặt.

Anh ghì vai xác sinh vật, lôi đi xuyên màn sương, để lại một vệt kéo dài ngoằn ngoèo như vết thương rạch ngang nghĩa địa.

Con đường dẫn vào làng vắng tanh, chỉ khi Gabriel đặt chân đến quảng trường nhỏ, ngọn đèn dầu trong vài ngôi nhà mới bập bùng sáng, hắt bóng run rẩy lên tường đá. Tiếng khóa cửa bật mở, tiếng thì thầm của họ dồn dập sau khung gỗ khép hờ.

Dân làng xuất hiện từng người, chậm rãi, cảnh giác, ánh mắt họ lướt qua Gabriel, dừng lại lâu hơn trên xác sinh vật anh ném xuống nền gạch. Một vòng người khép dần, nhưng vẫn giữ khoảng cách — ranh giới mong manh giữa kính sợ và ghê tởm.

Một giọng khàn, run nhưng trầm trọng, cất lên từ phía sau:

“Lại thêm một đứa nữa…”

Người bước ra là Matei, già coi nghĩa địa, lưng còng, cây gậy gõ cộc cộc trên đá. Làn da ông nhăn như đất khô, nhưng đôi mắt chưa hề cạn lửa. Ông nhìn Gabriel không phải bằng sự thù ghét, mà bằng một nỗi buồn ẩn sâu, như thể đã thấy trước định mệnh này từ lâu.

Matei cúi xuống thi thể, đôi tay run rẩy chạm sát mặt nó, rồi rụt về như bị bỏng:

“Tôi nghe những tiếng hú… đêm qua, không giống sói, không giống người. Cả cái chuông nhà thờ… ông có để ý không? Nó câm lặng hơn trăm ngày rồi, như thể ai đã bóp nghẹt cổ họng của Chúa.

Một tiếng xì xào nổi lên, dân làng, kẻ bấu vào thánh giá trên ngực, kẻ chắp tay vái dối. Gabriel quỳ xuống, rạch lớp vải rách của sinh vật, trong ngực, xương lồng ngực lồi lõm, nhưng cái anh chú ý lại nằm ở túi da nhỏ treo ngang hông.

Anh mở ra, một mề đay bạc rơi xuống nền gạch. Bề mặt nó khắc một hình tròn, ở giữa là ký tự ngoằn ngoèo như chữ cái bị vặn gãy, vết máu dày, gần như đen, bám chặt lên mặt bạc.

Gabriel đưa nó lên, xoay nhẹ, một mùi tanh nồng tỏa ra, khiến dân làng đồng loạt lùi bước.

Mùi hương ấy—thứ mùi ngột ngạt, quen thuộc, xuyên thẳng vào trí nhớ Gabriel. Anh thấy mình chao đảo, trong cơn mơ hồ, hình ảnh một bàn tay từng đặt vào tay anh một vật tương tự… Ánh lửa lập lòe, khuôn mặt mờ nhạt—thân thuộc nhưng không gọi nổi tên, rồi tất cả tan đi như khói.

Matei lại nói, giọng khàn đặc, chậm rãi như đang lần theo từng chữ:

“Ở trên đồi… nơi lâu đài kia, gió mang theo mùi hương khác, nặng, ngọt, mà lạ lùng. Người ta bảo… đó là mùi của chính cái chết khi nó khoác áo quý tộc.

Ông ngẩng lên, đôi mắt già nua bắt gặp ánh nhìn tối sẫm của Gabriel. Trong im lặng, dân làng đồng loạt cúi đầu, như thể ngay cả việc nhắc tên kẻ ở lâu đài ấy cũng đã là tội lỗi.

Gabriel siết chặt mề đay trong tay, ánh bạc trong lòng bàn tay anh lấp lánh một thoáng, rồi bị bóng tối của áo choàng che lấp hoàn toàn.

Đám đông vẫn còn lặng lẽ vây quanh cái xác quái vật thì một tiếng thét xé tan bầu không khí đặc quánh. Mọi ánh mắt quay về phía cổng gỗ của quảng trường, một thanh niên gầy, mặt tái nhợt, lảo đảo bước vào, thở dốc như vừa chạy xuyên đêm. Đó là Andrei — kẻ thường mang tin tức giữa làng và vùng xung quanh.

Anh ta mở miệng muốn nói, nhưng chỉ kịp bật ra những âm thanh rời rạc. Cổ họng phập phồng, gân xanh nổi cộm, rồi đột ngột, cơ thể anh ta co giật dữ dội. Anh ta tự bẻ cong lưng, đầu ngoẹo sang một bên nghe “rắc” như xương của chính mình bị vặn xoắn. Dân làng kêu rú, lùi cả chục bước.

Mắt Andrei mở to, lòng đen giãn rộng, rồi mờ đục như phủ một lớp băng. Răng anh ta dài ra trong cơn co giật, lợi bật máu. Từ ngực và vai anh ta nổi lên những cục u tím bầm, lẫn trong da thịt những vệt đen lan dọc, hệt như thứ dấu loang trên cổ sinh vật ban nãy.

Matei gõ gậy chan chát xuống đất, hét lạc giọng:

“Không! Chúng nó đã ở ngay trong chính chúng ta rồi!”

Andrei gầm khàn, đôi mắt trắng dã đảo điên, rồi lao vào đám người gần nhất. Tiếng phụ nữ gào thất thanh, người đàn ông bị hắn chụp cổ ngã dúi dụi xuống đất, máu bật thành vệt đỏ loang trên đá.

Gabriel đã đứng dậy từ trước khi hỗn loạn bùng lên, áo choàng xoắn theo cử động. Bàn tay anh rút con dao bạc dài, ánh sáng lạnh lẽo của lưỡi thép lóe lên giữa bóng đêm. Anh lao tới, động tác gọn lỏn như một nhát chém của bóng tối chính nó.

Một cú đá dồn lực vào hạ sườn quái nhân mới thành hình, khiến Andrei bật lùi, lưng va vào tường đá nứt. Trước khi hắn kịp gào, Gabriel đã áp sát, dao bạc ghìm ngang cổ hắn, máu đen phun thành tia, hắt lên nền gạch lạnh.

Không ai kịp thở, tất cả chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập, xen kẽ với tiếng khò khè của kẻ đang dãy dụa.

Khi Andrei đổ vật xuống, từ trong áo hắn rơi ra một mề đay, tiếng kim loại chạm đá vang lên lanh lảnh, sắc lạnh. Mề đay ấy khắc cùng ký hiệu vòng tròn méo mó như trên cổ vật Gabriel vừa tìm được.

Gabriel khựng lại, ánh bạc của hai mề đay trong tay anh chập chờn, rọi vào gương mặt đã căng cứng của anh. Một nỗi lạnh buốt chạy dọc sống lưng khi mắt anh dừng lại ở vết sẹo nhạt hằn nơi cổ tay trái — một đường vòng cong mờ, gần như trùng khớp với ký hiệu trên miếng mề đay bạc.

Trong khoảnh khắc, quá khứ xé toạc trí óc anh: tiếng lửa cháy, tiếng gọi khản đặc của một giọng thân thuộc, bàn tay chìa ra trong đêm tối cầm vật sáng bạc… Rồi hình ảnh vụt tắt, bỏ lại trong anh một khoảng trống đau rát.


Bạn cần đăng nhập để bình luận