BÓNG TỐI SAU LƯNG THỢ SĂN

23

Gabriel siết chặt chuôi gươm, anh nhìn Anna – đôi mắt nàng ngấn lệ, ánh nhìn run rẩy. Carl hét lên, tiếng hét dội lại hàng ngàn lần trong khoảng không vô tận. Ánh thép lóe lên, một tiếng kim loại chạm vào xương vang vọng như tiếng chuông tang trong đền thờ đổ nát. Máu không chảy, chỉ có ánh sáng trào ra rực rỡ, rồi hóa thành hàng ngàn mảnh vỡ trắng bay tán loạn.

Trong ánh sáng ấy, Dracula cười lớn, giọng hắn tan ra cùng không khí:

“Ánh sáng và bóng tối… vốn dĩ chỉ là hai mặt của cùng một bản thể. Ngươi không bao giờ có thể tiêu diệt chính mình.”

Rồi hắn biến mất, tan vào gió, để lại Gabriel quỳ gục giữa nền đất nứt toác.

Anna chạy đến đỡ lấy anh, nhưng trong vòng tay nàng, da anh đang lạnh dần, đôi cánh xương đã rụng sạch, để lại trên lưng hai vệt cháy đen.

Anh mở mắt lần cuối, nhìn nàng thì thầm:

“Khi ánh sáng lụi tàn, ta sẽ trở lại — không phải như quỷ, mà như kẻ soi chiếu bóng tối.”

Đôi môi anh khép lại, một làn khói trắng thoát ra bay về phía chân trời nơi bình minh chưa bao giờ tới.

Carl quỳ xuống, cúi đầu, không còn cầu nguyện, Anna ôm lấy thân anh, ánh sáng trong mắt nàng cũng tắt dần. Xung quanh, rừng đen im phăng phắc rồi bắt đầu tan chảy, cuối cùng hóa thành tro.

Và khi màn đêm khép lại, chỉ còn vang vọng trong không gian trống rỗng tiếng thét xa xăm của Dracula — như tiếng cười, như lời thề, như bản giao hưởng cuối cùng của kẻ đã tồn tại trong cả ánh sáng lẫn bóng tối:

“Ta không chết, Gabriel. Ta chỉ đang đợi ngươi trong chính ngươi.”

Gió tanh nồng lại cuộn qua rừng mang theo hương tro tàn và mùi máu đã khô. Mặt đất nơi họ đứng vẫn còn run lên sau cơn chấn động cuối cùng, như hơi thở tàn của một con thú khổng lồ đang hấp hối dưới lòng đất. Ánh sáng bạc còn sót lại từ Huyết Thệ lấp lánh trong không khí – thứ ánh sáng mong manh như ký ức, vừa lung linh, vừa sắp tắt.

Gabriel quỳ gối giữa nền đất nứt, bàn tay anh vẫn đan chặt lấy tay Anna. Máu hai người đã hòa làm một, mạch máu của họ rực lên thứ ánh sáng lạ – không phải vàng, không phải đỏ, mà là bạc xám: thứ sắc sáng chỉ có trong những giấc mơ đã chết. Cả bầu trời như nín thở trước khoảnh khắc ấy, từ giữa khoảng không, tàn ảnh Dracula dần tan rữa. Hình dạng hắn ta biến đổi liên tục – khi là khói máu, khi là lưỡi lửa đen, khi lại chỉ còn là cái bóng lờ mờ giữa mưa tro.

Dù không còn thân xác, hắn vẫn mỉm cười, giọng nói vang lên như vọng ra từ chính huyết quản của Gabriel:

“Ngươi nghĩ giết ta là kết thúc sao? Khi tim ngươi còn đập, ta vẫn còn sống.”

Âm thanh ấy lướt qua từng tán cây, len vào từng khe nứt, rồi hòa vào gió biến mất – nhưng dư âm của nó vẫn như một vết khắc không thể xóa trên linh hồn cả ba người.

Mặt đất bắt đầu sụp xuống, vùng Vô Ảnh tan chảy như thể tất cả chỉ là ảo ảnh do tâm trí Gabriel tạo nên. Những mảnh đất rạn vỡ bốc cháy bằng ngọn lửa đen, rồi tan thành bụi tro bay về phương Bắc. Ở giữa tâm điểm sụp đổ ấy, ánh sáng bạc vẫn tồn tại – dẫu mong manh, vẫn kiên định.

Anna kéo Gabriel đứng dậy, Carl, người vẫn còn khụy gối phía sau, ngẩng mặt nhìn lên khoảng không đổ nát:

“Đi thôi! Nếu nơi này sụp, tất cả chúng ta sẽ bị chôn theo hắn!”

Không ai đáp, Gabriel chỉ nhìn quanh – đôi mắt giờ không còn hoàn toàn là mắt người: một nửa ánh nhìn của anh phản chiếu ánh sáng, nửa còn lại sâu thẳm như vực. Ánh sáng bạc từ máu chung của họ dẫn đường, mở ra một lối mờ phía xa – con đường duy nhất rời khỏi vực chết.

Ba người chạy, tiếng bước chân dội lên như tiếng gõ trống tang. Mỗi nhịp lại làm vang lên tiếng vọng của vô vàn linh hồn bị giam cầm – những linh hồn Dracula từng hút cạn, chúng thì thầm trong gió, không oán, không hận, chỉ là những tiếng cầu nguyện không người nghe.

Ánh sáng phía trước càng lúc càng chói, khi họ vượt qua cổng, bầu không khí như nổ tung trong một cơn lốc trắng, mọi âm thanh vụt tắt.

Rồi yên lặng, khi Gabriel mở mắt, anh thấy mình đang nằm trên mặt đất lạnh – không còn lửa, không còn tro. Trên đầu là bầu trời xám lặng, một màu tro lấp lánh như sắt vụn trong ánh bình minh yếu ớt. Carl quỳ bên cạnh, bàn tay run rẩy đặt lên đất.

Hắn bật cười – tiếng cười khàn, ấm áp và thật đến lạ lùng:

“Ta chưa từng nghĩ mình sẽ vui khi lại được thấy bóng mình.”

Dưới chân họ, ba cái bóng kéo dài trên đất, chúng run rẩy, rồi dần ổn định. Những bóng ấy – thứ mà vùng Vô Ảnh từng nuốt chửng – giờ lại trở về, chứng tỏ họ đã thoát.

Anna đứng cạnh Gabriel, đôi mắt vẫn còn phủ sương nước mắt chưa kịp khô. Trong ánh sáng sớm nhạt, mái tóc nàng như sợi lụa cháy đỏ, rối tung trong gió. Nàng cúi xuống, khẽ đặt tay lên ngực anh, nhịp tim Gabriel chậm, trầm, nhưng từng tiếng đập đều mang âm vang kim loại lạnh lẽo – như thể tim anh không còn hoàn toàn bằng thịt.

Gabriel nhìn nàng, giọng anh khàn khàn như vọng từ xa:

“Ta đã thấy nơi hắn ở… và nơi ta thuộc về. Nhưng ta chưa sẵn sàng rơi xuống.”

Môi Anna khẽ run, nhưng ánh mắt nàng vững vàng.

Nàng nói khẽ như đọc một lời thề:

“Nếu anh là bóng tối, ta sẽ là ngọn lửa soi rọi anh.”

Trên trời, trăng đen nứt đôi, từ khe nứt rơi xuống một vệt sáng đỏ, không chói, nhưng xuyên qua cả sương mù, chiếu thẳng vào hai người đang đứng giữa đất trống. Ánh sáng ấy nhuộm cả bầu trời khiến thế giới như chỉ còn hai sắc: trắng và đỏ – ánh sáng và máu.

Gabriel siết chặt tay Anna, bàn tay anh lạnh như đá, nhưng bên trong vẫn còn mạch máu đập, vẫn còn sự sống. Hai bóng người chồng lên nhau trên nền đất – một sáng, một tối – hòa làm một. Từ giao điểm ấy, một luồng sáng bạc bùng lên kéo dài thành vệt sáng xé tan sương.

Carl đứng lùi lại nhìn cảnh tượng ấy trong im lặng: trong ánh sáng, hắn thấy Gabriel như đang dần trong suốt – nửa thân thể tan vào luồng sáng bạc, nửa còn lại vẫn đứng đó như bóng ma giữa ngày. Hắn không biết đó là sự cứu chuộc, hay là lời nguyền cuối cùng.

Trăng nứt hẳn, vỡ ra từng mảnh, rơi như mảnh gương vỡ xuống mặt đất. Mỗi mảnh đều phản chiếu một gương mặt khác của Gabriel – người, quỷ, chiến binh, kẻ tội đồ. Cả bầu trời như rạn vỡ cùng linh hồn anh, rồi ánh sáng lụi dần, chỉ còn gió, chỉ còn tiếng cành cây va vào nhau khô khốc như tiếng xương gãy.

Gabriel ngồi giữa tro tàn, đôi mắt đã mất đi sắc đỏ, chỉ còn màu xám tro. Anh ngẩng lên mỉm cười – nụ cười hiếm hoi, mong manh nhưng thật. Nụ cười của một kẻ vừa chạm tay tới ranh giới giữa ánh sáng và vực thẳm.

Phía xa, trên đỉnh ngọn đồi, một cây thánh giá sắt đổ nghiêng, bóng nó đổ dài xuống mặt đất ẩm, cái bóng ấy vắt qua cả ba người. Hình ảnh này như đóng khung lại khoảnh khắc cuối cùng – vừa như phán xét, vừa như lời tha thứ.

Gió lại thổi mang theo tiếng thì thầm mơ hồ, có lẽ của Dracula, có lẽ chỉ là vọng tưởng:

“Chừng nào máu ngươi còn chảy, ta vẫn ở đây…”

Anna ngẩng đầu nhìn lên bầu trời giờ đã loang sắc đỏ hồng. Nàng không nói gì, chỉ lặng lẽ nắm tay Gabriel, và siết thật chặt.

Trên nền trăng rạn vỡ, hai bóng người đứng sát bên nhau – một sáng, một tối – hòa vào ánh bình minh vừa ló, tựa như ranh giới giữa sống và chết, người và quỷ, tội và cứu chuộc.

Và ở nơi xa nhất của bầu trời, dường như có một đôi mắt đang mở ra lần nữa – trầm, sâu, và lặng.

Ngày định mệnh đó, dưới bầu trời rạn nứt như một tấm gương đen đang dần tan chảy, rạng đông rỉ máu từ những vết thương vô hình. Ánh sáng không còn mang hình hài cứu rỗi, mà tựa như một lời nguyền đỏ quạch, chậm rãi lan trên đồng hoang phủ sương – thứ sương đặc quánh nặng như hơi thở cuối cùng của đêm. Mỗi hạt sương rơi xuống, cỏ khô lại ánh lên sắc đỏ, như thể mặt đất cũng đang rỉ máu, chờ đợi bàn tay cuối cùng kết liễu mọi điều dang dở.

Gabriel, người thợ săn với đôi mắt từng soi thấu linh hồn của bao quái vật, nay bước đi giữa biển sương ấy mà chính mình cũng không chắc thứ ánh sáng mờ ảo trong đáy mắt là niềm tin hay tàn tro. Tấm áo choàng của anh – từng là biểu tượng của thánh chiến – giờ rách tơi tả, vấy bùn và khô máu. Dưới bước chân anh, đất như thở, rên rỉ trong im lặng, gió mang theo mùi sắt rỉ, mùi da cháy, và mùi của thời gian mục ruỗng. Mỗi làn khói sương cuộn qua dường như mang theo bóng hình những kẻ anh đã từng giết – những cặp mắt vô danh nhìn lại, không oán hận, không tha thứ, chỉ trống rỗng.

Phía sau anh, Anna lặng lẽ bước, dáng nàng mảnh mai nhưng rắn rỏi như một đoá hồng mọc giữa hoang tàn. Trên tóc nàng, sương kết thành giọt phản chiếu thứ ánh sáng đỏ uể oải – khiến nàng trông như được tạc bằng máu đông. Trong tay nàng, con dao găm bạc – di vật của dòng họ Valerious – nằm yên như một sinh linh đang ngủ chờ được đánh thức. Mỗi lần nàng siết chặt chuôi dao, Gabriel lại cảm nhận thấy một cơn run rất khẽ lan qua không khí, như thể lòng trung thành và sợ hãi đang tranh nhau thở trong cùng một nhịp tim.

Carl đi sau cùng, hắn bước khập khiễng, chiếc thập giá gãy nửa đeo lủng lẳng trước ngực. Khi hắn cột nó lại bằng sợi dây máu đã khô, đôi tay hắn run không vì lạnh, mà vì ý niệm của chính mình. Hắn là người duy nhất trong ba kẻ sống sót từng cười khi thấy thiên thần chết: trên gương mặt bị ánh sáng cắt thành từng mảng ấy, nụ cười lại thấp thoáng, méo mó mà thành thật.

Hắn cất giọng, giọng trầm, khản, tựa như một lời cầu kinh bị quỷ hát lại:

“Có lẽ Chúa cũng sắp đến đây… để chứng kiến hồi kết của chính Người.”

Lời hắn tan trong gió, trôi lẫn vào hơi sương đỏ thẫm khiến cả không gian như chùng xuống, nặng nề như một chiếc quan tài đóng hờ.

Gabriel không ngoảnh lại, anh chỉ khẽ cười, nụ cười hờ hững đến mức tưởng chừng như chẳng thuộc về con người nữa.

Trong ánh nhìn mỏi mệt ấy, có cái gì đó vừa như soi thấu trời cao, vừa như chìm vào vực sâu của chính linh hồn mình.

“Không, Carl!”

Anh nói, giọng nhẹ như tro bụi.

“Chỉ có con người mới chứng kiến kết thúc của chính mình.”


Bạn cần đăng nhập để bình luận