Thiên Ngoại Lai: Cấm Khu

Chương 54 NGOẠI TRUYỆN: BẤT DIỆT MA TỔ!

Sơn tự Phù Vân nép mình trên lưng chừng núi, tựa như một chấm phá mơ hồ giữa màn sương bảng lảng của buổi sớm. Gió mang hơi lạnh từ đỉnh non cao, mơn man qua những mái ngói rêu phong, rồi luồn lách vào từng góc thiền thất, đánh thức tiểu hòa thượng Thiện Thanh khỏi giấc ngủ chập chờn.


Hắn mới ngoài đôi mươi, khuôn mặt còn vương nét thư sinh, nhưng ánh mắt đã sớm mang theo vẻ tịch mịch của người tu hành.


Đôi tay hắn thoăn thoắt xếp gọn chiếc chăn mỏng, lớp vải thô ráp cọ vào da thịt lạnh lẽo của buổi bình minh.


Hắn bước ra sân chùa, nơi sương đêm vẫn còn đọng lại trên từng phiến đá, lấp lánh như ngàn vạn hạt châu dưới ánh sáng yếu ớt của ngày mới, phản chiếu nỗi cô độc vĩnh cửu của một linh hồn đã chọn con đường đoạn tuyệt trần ai.


Tiếng chuông chùa ngân vang, xé tan không khí tĩnh mịch, thanh âm trầm bổng lan tỏa xuống thung lũng, nơi làng Phù Vân nép mình dưới chân núi, như một lời nhắc nhở về sự hiện diện của một cõi linh thiêng giữa chốn phàm tục.


Làng Phù Vân là một làng quê nhỏ bé, nghèo khó, quanh năm chỉ biết bám víu vào mấy sào ruộng bậc thang và tiếng cầu kinh của ngôi chùa cổ.


Cuộc sống nơi đây cứ thế trôi đi, chậm rãi và đều đặn như nhịp gõ mõ buổi công phu, không hề bị xáo trộn bởi những biến động của thế cuộc bên ngoài.


Dân làng chân chất, hiền lành, nhưng cũng chất chứa trong lòng bao nỗi lo toan cơm áo gạo tiền, những gánh nặng mưu sinh đè nặng lên từng số phận.


Ngôi chùa Phù Vân không chỉ là nơi thờ cúng, mà còn là chỗ dựa tinh thần, là nơi người dân tìm đến mỗi khi lòng nặng trĩu, cầu mong sự bình an và phước lành từ chư Phật.


Trụ trì chùa là Thượng tọa Vạn Hạnh, một vị sư già với mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi mắt hiền từ nhưng ẩn chứa trí tuệ uyên thâm, như một pho sử sống của vùng đất này.


Ông là người đã cưu mang Thiện Thanh từ khi hắn còn là một đứa trẻ mồ côi, không nơi nương tựa, dạy hắn kinh kệ, rèn giũa tâm tính, hướng hắn đi theo con đường giác ngộ.


Đối với Thiện Thanh, Thượng tọa Vạn Hạnh không chỉ là sư phụ, mà còn là người cha, người thầy đã định hướng cho cuộc đời hắn, là bến đỗ bình yên duy nhất mà hắn biết đến.


Thiện Thanh học kinh, tụng niệm, quét dọn sân chùa, rồi xuống núi hái thuốc giúp dân làng. Với kiến thức y thuật được học từ sư phụ, hắn thường xuyên chữa bệnh cho người dân trong làng, đặc biệt là những người già cả, ốm yếu, những mảnh đời lam lũ mà hắn thường xuyên tiếp xúc.


Người dân quý mến hắn, gọi hắn là "tiểu Bồ Tát", bởi sự hiền lành và đôi tay khéo léo của hắn. Nhưng Thiện Thanh luôn giữ một khoảng cách nhất định, như một bức tường vô hình ngăn cách hắn với thế tục, với những cảm xúc và dục vọng trần ai.


Hắn tin rằng đời mình sẽ an yên trôi qua như thế, phẳng lặng như dòng suối dưới chân núi, không gợn sóng, không vướng bụi trần, cho đến khi một bóng hình mong manh như khói sương, nhưng lại mãnh liệt như ánh trăng rằm, xuất hiện, làm rung chuyển cả thế giới nội tâm vốn dĩ kiên cố của hắn.


Hương Lan.


Cái tên ấy, chỉ vừa nghĩ đến, đã khiến lòng Thiện Thanh khẽ rung lên một nhịp lạ mà hắn chưa từng cảm thấy, một sự xao động đến từ sâu thẳm tâm hồn.


Nàng không phải là người của thiền môn, nhưng lại gắn bó với ngôi chùa này một cách kỳ lạ, như thể nơi đây là sợi dây vô hình níu giữ nàng giữa cuộc đời đầy biến động.


Nàng sống đơn độc trong một căn nhà nhỏ cuối làng, mái nhà dột nát, vách tre xiêu vẹo, chỉ bầu bạn với những mảnh vườn rau xanh mướt và tiếng chim hót mỗi buổi bình minh, một cuộc sống khắc khổ và tẻ nhạt.


Nàng không họ hàng thân thích, không người nương tựa. Mẹ nàng mất sớm vì bạo bệnh, cha nàng, một người thợ mộc tài hoa nhưng nghiện rượu, đã bỏ đi biệt tích từ khi nàng còn bé tí, để lại nàng bơ vơ giữa thế gian rộng lớn và lạnh lẽo.


Lớn lên trong sự ghẻ lạnh của họ hàng xa, của những lời xì xào, bàn tán, Hương Lan sớm phải tự mình bươn chải để sống.


Nàng hái rau, đan lát, làm thuê làm mướn cho những gia đình khá giả hơn trong làng, đổi lấy những đồng tiền ít ỏi đủ để duy trì cuộc sống lay lắt.


Cuộc đời nàng là một chuỗi ngày dài của sự cô độc và nhọc nhằn, của những buổi chiều tà ngồi nhìn ra khoảng không vô định, lòng chất chứa nỗi tủi thân và khao khát một điểm tựa, một bàn tay dẫn dắt, một ánh mắt thấu hiểu.


Chính vì thế, chùa Phù Vân trở thành nơi trú ẩn tâm hồn của nàng, nơi duy nhất nàng có thể tìm thấy sự thanh thản, dù chỉ là tạm thời.


Nàng không cầu mong gì nhiều, chỉ hy vọng Phật sẽ mang đến cho nàng một cuộc sống bớt khổ đau hơn, một chút bình yên trong tâm hồn, và có lẽ, một bàn tay dẫn dắt nàng qua những tháng ngày tăm tối, một tia sáng le lói dẫn lối nàng thoát khỏi vũng lầy của số phận.


Nàng thường xuyên đến chùa, không phải để cầu danh lợi, cũng chẳng để xin phước lành hay cầu siêu cho người đã khuất, mà chỉ để lặng lẽ thắp nén hương, cúi đầu thành kính trước tượng Phật rồi ngồi thật lâu ở một góc sân, ngắm nhìn cây đa cổ thụ rủ bóng xuống giếng nước trong veo, nơi hình ảnh của chính nàng cũng mờ ảo như một giấc mơ không thực.


Ánh mắt nàng, trong những khoảnh khắc ấy, thường xa xăm và u buồn, như chứa đựng cả một bầu trời thương cảm cho chính số phận mình, cho những nỗi niềm không thể giãi bày cùng ai.


Đôi khi, nàng sẽ khẽ vuốt ve thân cây đa sần sùi, tựa lưng vào đó, để mặc cho những nỗi niềm không tên cứ thế trôi đi theo làn gió heo may, hy vọng chúng sẽ tan biến vào hư không.


Nàng tin rằng ở nơi linh thiêng này, nàng sẽ tìm thấy sự an ủi, tìm thấy chút ánh sáng le lói giữa cuộc đời tăm tối và có lẽ một sự giải thoát khỏi nỗi cô độc gặm nhấm tâm hồn nàng từng ngày.


Thiện Thanh nhớ như in lần đầu họ gặp mặt.


Đó là một buổi chiều tà, mưa lất phất, khiến cả ngôi chùa chìm trong một màn ẩm ướt và tĩnh mịch, không khí nặng nề như muốn giữ chân người lại. Hắn đang quét lá rụng ở sân sau, những chiếc lá bám đầy bùn đất.


Hắn thấy nàng đứng trú dưới hiên, mái tóc đen nhánh ướt đẫm nước mưa, đôi mắt to tròn, đượm buồn nhìn xa xăm, như thể cả thế giới đang đè nặng lên đôi vai gầy gò của nàng.


Nàng không đẹp rực rỡ theo kiểu mặn mà, sắc sảo, mà có một vẻ đẹp thuần khiết, mong manh tựa hoa lan trong gió, dễ dàng khiến người ta muốn che chở, bao bọc.


Làn da nàng trắng xanh, phảng phất vẻ ốm yếu vì thiếu thốn dinh dưỡng và những tháng ngày lam lũ, nhưng đôi môi lại có màu đỏ nhạt, mím chặt đầy kiên nghị, như một nụ hoa chưa hé nở, ẩn chứa một sức sống tiềm tàng và một ý chí sắt đá.


Nàng mặc bộ quần áo nâu sờn, vá víu nhiều chỗ, bạc màu theo thời gian và sương gió, nhưng dáng vẻ lại thanh thoát như một cánh bướm vừa thoát khỏi kén, mang theo mùi hương của cỏ dại và đất đai, mùi hương của sự lam lũ nhưng vẫn giữ được nét thanh tao, thoát tục.


"Cô nương đợi tạnh mưa rồi hẵng về." Thiện Thanh khẽ nói, giọng trầm ấm, phá vỡ sự im lặng đang bao trùm lấy không gian.


Hắn không định bắt chuyện, không muốn phá vỡ giới luật của người xuất gia, nhưng nhìn nàng đứng co ro dưới hiên chùa, nỗi trắc ẩn trong lòng hắn chợt dấy lên một cách lạ lùng.


Một cảm giác mà hắn đã cố gắng dập tắt từ khi bước chân vào cửa Phật, tự nhủ lòng mình không được vướng bận trần ai.


Nàng giật mình, quay lại nhìn hắn, đôi mắt mở to hơn một chút vì ngạc nhiên, rồi chuyển sang tò mò, khám phá. Cái nhìn của nàng không có sự e dè hay sợ hãi, mà là một chút ánh sáng lóe lên trong đôi mắt u buồn, một tia hy vọng vừa được thắp lên.


"Vâng, tiểu sư phụ." Giọng nàng trong trẻo như tiếng suối, nhưng cũng có chút ngượng nghịu, e thẹn.


Nàng khẽ cúi đầu, lộ ra vầng trán cao và thanh tú, nơi vài sợi tóc còn vương nước mưa, lấp lánh như những hạt kim cương nhỏ.


Từ đó, Hương Lan lại càng đến chùa thường xuyên hơn.


Nàng không còn chỉ lặng lẽ, mà bắt đầu trêu chọc Thiện Thanh, như một cách để phá vỡ bức tường vô hình mà hắn đã dựng lên quanh mình, để tìm một lối vào trái tim hắn.


Nàng nhận ra sự nghiêm nghị có phần cứng nhắc của tiểu hòa thượng, và điều đó lại khiến nàng thích thú muốn phá vỡ, muốn thấy một nét cười hiếm hoi trên gương mặt hắn, một nụ cười không còn vẻ thanh tịnh tuyệt đối mà đã vương chút phàm trần.


"Tiểu sư phụ, sao lúc nào người cũng chỉ đọc kinh thế này?" Hương Lan đặt một đóa hoa dại mà nàng hái được trên núi lên góc bàn đá, nơi hắn ngồi chép kinh.


Đóa hoa còn vương sương đêm, tỏa mùi hương thanh khiết.


"Cuộc đời còn nhiều điều thú vị hơn kinh sách mà." Nàng nói, giọng trong trẻo như tiếng chim hót:


"Cớ sao người lúc nào cũng chỉ chăm chăm vào việc này, người cũng có thể cùng ai đó đi đến nơi nào đó mà người cho là thoải mái mà?"


Thiện Thanh ngẩng đầu, ánh mắt thoáng chút ngạc nhiên trước sự táo bạo của nàng. Hắn nhìn đóa hoa, rồi nhìn nàng, khẽ mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi:


"Kinh sách là con đường dẫn đến giác ngộ, cô nương không hiểu đâu. Chỉ những người đã xuất gia như ta đây thành tâm cảm nhận mới có chút hiểu."


Hương Lan cười khúc khích, trốn biệt sau gốc cây đa cổ thụ, để lại hắn một mình với đóa hoa và những suy nghĩ vương vấn.


"Giác ngộ là gì chứ? Con thấy giác ngộ của tiểu sư phụ chỉ là ngồi một chỗ, không biết gì đến thế gian bên ngoài thôi."


Thiện Thanh chỉ lắc đầu, nhưng trong lòng lại thấy vui vẻ lạ thường, một cảm giác rất mới mẻ, làm tan đi chút tĩnh mịch thường ngày.


Hắn bắt đầu chờ đợi nàng đến, mong ngóng những câu trêu chọc hồn nhiên ấy. Những cái nhìn lén lút mà hắn cố tình vờ như không thấy, nhưng lại ghi tạc vào tâm trí hắn, trở thành những hình ảnh không thể xóa nhòa ám ảnh trong tâm tưởng.


Một lần khác, nàng cố ý làm rơi chiếc khăn thêu trước mặt hắn. Một chiếc khăn nàng tỉ mẩn thêu từng mũi chỉ, thêu cả những ước mơ thầm kín của mình vào đó, thêu cả hình ảnh một đôi chim uyên ương đang đậu trên cành liễu, dường như ẩn chứa một nỗi niềm nào đó.


Thiện Thanh cúi xuống nhặt chiếc khăn, đưa cho nàng. Tay hắn khẽ chạm vào tay nàng, cảm nhận được sự mềm mại, ấm áp khác hẳn với lớp vải cà sa thô ráp.


"Khăn của cô nương này."


"Cảm ơn tiểu sư phụ." Hương Lan nhận lấy, ánh mắt long lanh nhìn hắn, như một lời cảm ơn không chỉ cho chiếc khăn:


"Tiểu sư phụ thêu có đẹp không?"


Hắn rụt tay lại, như thể chạm vào một thứ lửa bỏng, một thứ cấm kỵ. Hắn chỉ liếc nhìn chiếc khăn thêu hoa sen tinh xảo, rồi lại vội vàng quay đi.


"Bần tăng là nam nhân, càng là một tiểu tăng… nên không thêu thùa."


"Thế tiếc thật, con cứ nghĩ tiểu sư phụ khéo tay như thế khi thêu thì sẽ đẹp biết mấy."


Hương Lan cười, đôi mắt nàng ánh lên vẻ lém lỉnh, thăm dò, dường như muốn nhìn thấu tâm can hắn. Những câu chuyện của nàng, dù bình dị, lại vẽ ra một thế giới sống động mà Thiện Thanh đã tự giam mình lại. Một thế giới của cảm xúc, của đời thường, của những vẻ đẹp nhỏ bé mà trước đây hắn chưa từng để tâm.


Nàng kể cho hắn nghe về những cánh đồng lúa đang vào mùa gặt, về tiếng cười giòn tan của những đứa trẻ con trong làng chạy nhảy nô đùa sau những buổi học vỡ lòng với ông đồ già Ba Lư, một người có khuôn mặt khắc khổ nhưng tâm hồn lại rộng mở, luôn kể những câu chuyện cổ tích và ngụ ngôn cho lũ trẻ.


Nàng kể về những đêm trăng sáng vằng vặc soi bóng cây tre kẽo kẹt và tiếng dế kêu rả rích vọng lên từ cánh đồng, những âm thanh bình dị nhưng lại chứa đựng vẻ đẹp của cuộc sống.


Tất cả như những bức tranh sống động, tô màu vào tâm hồn hắn, khiến thế giới của hắn không còn chỉ là màu xám của thiền thất.


"Tiểu sư phụ có bao giờ thấy trăng ở dưới hồ chưa?" Hương Lan hỏi một buổi tối, khi hắn đang quét sân, ánh trăng vằng vặc trên cao, đổ bóng xuống mặt hồ nước trong vắt, lấp lánh như ngàn sao.


"Nó đẹp lắm, lung linh như ngàn vạn vì sao trên trời ấy." Nàng nói, giọng đầy vẻ mơ mộng:


"Còn lấp lánh hơn cả trăng thật nữa, vì nó ở gần mình hơn."


Thiện Thanh dừng tay chổi, ngước nhìn vầng trăng treo lơ lửng trên đỉnh núi, rồi hạ tầm mắt xuống mặt hồ, nơi ánh trăng in bóng, lay động theo từng gợn sóng nhỏ.


"Trăng trên trời là trăng, trăng dưới hồ là ảo ảnh." Hắn đáp:


"Tất cả đều là vô thường, đều là giả tướng."


Giọng vẫn giữ vẻ bình thản, nhưng trong lòng đã có chút xao động, khi những lời nàng nói chạm đến một điều gì đó sâu thẳm.


"Vô thường thì sao chứ?" Hương Lan tiến lại gần hơn, ánh mắt lấp lánh, một chút bướng bỉnh hiện lên trên khuôn mặt. Nàng nói:


"Dù là ảo ảnh, nó vẫn đẹp mà. Con người sống, đâu phải lúc nào cũng tìm kiếm sự vĩnh cửu."


"Có những thứ, dù biết là vô thường, người ta vẫn muốn nắm giữ, muốn chiêm ngưỡng, muốn tận hưởng khoảnh khắc ấy, dù chỉ là thoáng qua."


Nàng nói, giọng chất chứa nỗi niềm. Nàng dừng lại, nhìn thẳng vào mắt hắn, tìm kiếm một sự thấu hiểu. Nàng khẽ vươn bàn tay mình ra định chạm vào trái tim hắn để tiện cảm nhận nhịp đập, nhưng lí trí giữ nàng kịp thời lại.


"Tiểu sư phụ có thấy không? Khi người nhìn vào hồ nước, người có thấy được ánh trăng đó, dù nó không phải là trăng thật, nhưng nó vẫn phản chiếu được cái đẹp của trăng trên cao."


Thiện Thanh khẽ thở dài, tay siết chặt cán chổi, cố gắng giữ tâm mình tĩnh lặng, không để những lời nàng làm xao động:


"Sự chấp trước vào cái đẹp sẽ dẫn đến khổ đau, Hương Lan. Khi ánh trăng tan biến, khi ảo ảnh vỡ vụn, người sẽ cảm thấy hụt hẫng, đau đớn."


"Nhưng không có gì để chấp trước thì cuộc đời có đáng sống không?"


Hương Lan hỏi ngược lại, giọng nàng có chút thách thức, có chút buồn bã, như đang chất vấn chính cuộc đời mình:


"Tiểu sư phụ không thấy buồn sao? Mỗi ngày đều giống nhau, tụng kinh, quét chùa, thiền định..."


Nàng hỏi, rồi ánh mắt nàng hướng ra cổng chùa, nhìn về phía làng, nơi cuộc sống vẫn diễn ra sôi động:


"Người không muốn nhìn thấy những điều khác sao? Những cánh hoa sen nở trong nắng, tiếng chim hót mỗi sáng, hay chỉ đơn giản là một nụ cười từ một người thân yêu?"


"Đó là bình yên, Hương Lan." Thiện Thanh đáp.


Giọng hắn có phần xa cách, như thể đang nói với chính mình hơn là với nàng, cố gắng thuyết phục chính bản thân mình:


"Không có buồn, không có vui, không có chấp trước, đó là giải thoát khỏi luân hồi sinh tử." Hắn lặp lại lời dạy của sư phụ, như một câu thần chú tự trấn an.


"Giải thoát... nghe có vẻ lạnh lẽo quá." Hương Lan lẩm bẩm, giọng nàng chất chứa sự hụt hẫng.


Nàng nhìn hắn một lúc lâu, ánh mắt nàng chất chứa điều gì đó khó nói, một nỗi buồn sâu thẳm, một sự bất lực.


"Tiểu sư phụ, người có bao giờ muốn được sống một cuộc đời khác không?" Nàng hỏi, giọng khẽ khàng, như sợ làm vỡ tan sự yên tĩnh.


"Một cuộc đời không có kinh kệ, không có giới luật, chỉ đơn giản là sống một cách tự do, được người ta yêu thương và được yêu thương người ta?"


Hắn quay mặt đi, tránh ánh mắt nàng một sự bối rối hiện rõ trên khuôn mặt. Hắn cảm thấy lồng ngực mình nghẹt thở, như có điều gì đó đang cố thoát ra.


"Bần tăng đã chọn con đường này từ khi còn nhỏ. Đó là số mệnh của bần tăng."


"Số mệnh do mình tạo ra mà, phải không?" Hương Lan khẽ nói, giọng nàng nhỏ dần, như tiếng gió thoảng qua.


Nàng biết hắn đang cố trốn tránh, nhưng nàng vẫn muốn chạm tới trái tim hắn.


"Người có bao giờ tự hỏi, nếu không phải con đường này, người sẽ là ai không? Người sẽ sống như thế nào?"


Thiện Thanh im lặng. Câu hỏi của nàng như một lưỡi dao sắc bén, cứa vào sâu thẳm tâm hồn hắn, nơi những khao khát bị chôn vùi bấy lâu nay bỗng cựa quậy, đòi được giải thoát. Hắn không thể trả lời.


Hắn quay người, vội vã đi để mặc cho những giọt mưa lạnh buốt táp vào mặt, hay là những giọt nước mắt vô hình của chính hắn đang cố kìm nén. Dưới mưa, dưới những tâm tư nặng nề của mình, hắn đã sớm không còn phân biệt rõ nữa rồi. Bước chân hắn nặng trĩu, như đang mang theo cả một tảng đá vô hình.


Giới luật nhà Phật vang vọng trong tâm trí hắn, nhưng tiếng lòng hắn cũng gào thét không ngừng, tiếng gào thét của một linh hồn bị giằng xé giữa hai thế giới. Hắn sợ hãi, sợ hãi thứ tình cảm đang lớn dần.


Sợ hãi chính bản thân mình, sợ hãi sự yếu đuối mà hắn đã cố gắng che giấu bấy lâu nay. Hắn biết, nếu cứ tiếp tục, hắn sẽ không thể giữ được sự thanh tịnh mà hắn đã thề nguyện.


Thế nhưng, những câu hỏi của Hương Lan cứ vương vấn trong tâm trí Thiện Thanh, như những hạt mầm gieo vào mảnh đất khô cằn, từ từ nảy nở theo dòng nước mắt trong lành tưới vào.


Hắn bắt đầu chú ý đến nàng nhiều hơn, không chỉ là những lúc nàng xuất hiện ở chùa. Hắn biết nàng phải làm lụng vất vả, đôi tay nàng chai sạn vì công việc đồng áng, làn da nàng sạm nắng nhưng vẫn giữ được nét thanh thoát.


Hắn thấy nàng mỗi sáng sớm đi hái rau ở cánh đồng dưới chân núi, mỗi chiều tà gánh nước từ giếng làng về nhà. Có những hôm, trời trở lạnh, hắn thấy nàng ho sù sụ, đôi vai gầy run lên trong gió đông.


Lòng hắn thắt lại, muốn đưa nàng chút thuốc hái trên núi, nhưng lại ngần ngại chỉ vì đó là nàng chứ không phải là một người dân nào khác, rồi tự dằn vặt mình vì ý nghĩ và hành động do dự đó.


Thượng tọa Vạn Hạnh, sư phụ của hắn, đôi khi thở dài khe khẽ khi thấy hắn trầm ngâm bất thường, ánh mắt không còn giữ được vẻ thanh tịnh tuyệt đối. Tựa như một mặt hộ có một con cá Trám đang không ngừng ngoe nguẩy gợn lên những mặt sóng lớn.


"Tâm như gương sáng, không vướng bụi trần. Nhưng nếu có bụi, hãy lau đi, đừng để nó làm mờ đi bản tính thanh tịnh."


Lời dạy của sư phụ như một gông xiềng vô hình, trói chặt lấy những khao khát mới chớm nở trong tâm hồn hắn.


Hương Lan cũng cảm nhận được sự giằng xé trong lòng Thiện Thanh. Nàng thấy ánh mắt hắn, đôi khi vô tình chạm vào nàng, lại vội vàng né tránh, như sợ hãi một điều gì đó, sợ hãi chính cảm xúc của mình.


Nàng biết hắn đang cố gắng kìm nén, cố gắng chối bỏ, nhưng tình yêu, một khi đã nảy mầm, đâu dễ dàng dập tắt. Nàng chỉ có niềm tin vào Phật, và một khao khát giản đơn về một mái ấm.


Cuộc sống nơi sơn tự Phù Vân vốn dĩ tĩnh mịch, nhưng giờ đây với Thiện Thanh, nó lại trở thành một chiến trường nội tâm không ngừng nghỉ.


Tiếng mõ buổi sớm, lời kinh buổi tối, tất cả đều trở nên mơ hồ, bị lu mờ bởi một giọng nói khác, một ánh mắt khác, ánh mắt và giọng nói của Hương Lan.


Hắn cố gắng giữ vẻ thanh tịnh, nghiêm cẩn của một tiểu hòa thượng, nhưng mỗi khi hình bóng nàng hiện lên, trong lòng hắn lại dấy lên một sự rung động dữ dội, một nỗi khao khát mà hắn không thể gọi tên.


Nó không phải dục vọng phàm tục, mà là một sự đồng điệu sâu sắc, một nỗi nhớ nhung lạ lùng mà hắn chưa từng biết đến.


Sự hiện diện của Hương Lan, ban đầu chỉ như một cơn gió thoảng qua sân chùa, giờ đây đã trở thành một làn gió mát lành, xua đi sự tĩnh mịch và cô quạnh.


Hắn bắt đầu chú ý đến những điều nhỏ nhặt mà trước đây hắn chưa từng bận tâm, tiếng nàng khẽ hát đồng dao khi quét lá, tiếng lạch cạch của gáo nước khi nàng múc nước giếng, hay thậm chí là mùi hương thoang thoảng của cỏ dại và đất đai vương trên tà áo nàng khi nàng đến.


Những điều đó, bằng một cách nào đó, đã tô điểm thêm màu sắc cho cuộc sống tu hành vốn chỉ một màu xám của hắn, khiến nó trở nên sống động và đầy ý nghĩa hơn.


Vào một buổi sáng đầu đông, sương giăng đặc lối đi lên chùa, bao phủ cả không gian trong một màn trắng xóa, ẩm ướt. Thiện Thanh đang xúc tuyết ở lối đi chính.


Đôi bàn tay hắn đã chai sạn vì cầm chổi, giờ đây lại càng tê cóng và đỏ ửng vì cái lạnh buốt giá. Hơi thở hắn phả ra khói trắng giữa không khí đặc quánh. Hắn rùng mình, cố gắng tập trung vào công việc, niệm thầm kinh Phật để xua đi cái lạnh và cả những suy nghĩ đang vẩn vơ trong đầu.


Bỗng, một bóng hình nhỏ bé xuất hiện ở cổng chùa, bước đi khẽ khàng trên lớp tuyết mỏng.


Là Hương Lan!


Nàng mặc bộ quần áo nâu sờn cũ kỹ, quấn chặt tấm khăn mỏng đã bạc màu, nhưng dáng vẻ vẫn thanh thoát, mong manh như một nhành liễu trước gió.


Trên tay nàng là một chiếc làn tre nhỏ, bên trong có mấy chiếc bánh bao còn nghi ngút khói, hơi ấm của chúng lan tỏa ra không khí lạnh lẽo. Nàng bước đến gần, khẽ đặt chiếc làn xuống bên cạnh hắn, rồi ngồi xuống bậc đá gần đó, thu mình lại.


"Tiểu sư phụ vất vả quá. Trời lạnh thế này, người cứ làm một mình sao?"


Hương Lan khẽ nói, giọng nàng dịu dàng và ấm áp như làn nắng đầu tiên của ngày, xua đi phần nào cái lạnh đang buốt giá.


Ánh mắt nàng nhìn hắn, không còn vẻ tinh nghịch như những lần đầu gặp gỡ, mà giờ đây chứa đựng sự quan tâm chân thành, sâu sắc.


Đôi mắt ấy, dù vẫn đượm buồn một cách cố hữu, nhưng lại ấm áp một cách kỳ lạ, như ngọn lửa nhỏ sưởi ấm tâm hồn hắn.


Thiện Thanh ngẩng đầu. Khuôn mặt nàng ửng hồng vì cái lạnh, vài sợi tóc mai còn vương những hạt tuyết li ti. Hắn khẽ gật đầu, một nụ cười mỏng manh, tựa sương khói, nở trên môi.


"Cảm ơn cô nương. Cô nương cũng nên mặc ấm hơn. Sương muối dày thế này dễ nhiễm hàn."


Hắn cầm lấy chiếc bánh, hơi ấm từ nó lan tỏa vào lòng bàn tay tê cóng của hắn, xua đi một phần cái lạnh buốt giá. Hắn bẻ một miếng nhỏ, từ tốn đưa lên miệng.


Vị ngọt dịu của nhân đậu xanh, vị thơm của bột nếp, hòa quyện vào nhau, làm tan chảy cái lạnh không chỉ của thân thể, mà còn là cái lạnh trong lòng hắn. Hương vị bình dị ấy, lại mang đến cho hắn một cảm giác an yên lạ thường.


Hương Lan khẽ rùng mình, nàng xoa xoa hai cánh tay trần:


"Con quen rồi, tiểu sư phụ. Cuộc sống của con, có bao giờ ấm áp thật sự đâu. Mùa đông năm nào cũng thế này, quen rồi."


Nàng nói, giọng chùng xuống, ánh mắt nhìn xa xăm về phía làng mịt mờ trong sương.


"Con chỉ mong... có một nơi để về, một ngọn lửa nhỏ để sưởi ấm. Cứ mỗi khi trời trở lạnh như thế này, con lại thấy mình lạc lõng vô cùng."


Thiện Thanh ngừng ăn bánh, lòng hắn thắt lại. Hắn cảm nhận được nỗi cô độc sâu sắc trong từng lời nói của nàng. Nhìn nàng, thấy đôi vai gầy của nàng khẽ run lên.


"Cô nương..."


Hắn muốn nói gì đó để an ủi, để chia sẻ gánh nặng với nàng, nhưng lại không biết nói gì. Mọi lời nói an ủi dường như đều trở nên vô nghĩa trước nỗi cô độc đã bám rễ sâu trong tâm hồn nàng.


Hương Lan quay lại nhìn hắn, đôi mắt nàng ánh lên một tia hy vọng mong manh, như thể hắn là tia sáng duy nhất trong màn sương mờ mịt của cuộc đời nàng.


"Tiểu sư phụ có tin không? Con chỉ mong có một cuộc sống bình yên, một mái nhà nhỏ, có người để yêu thương và được yêu thương. Con không cần giàu sang, chỉ cần một sự bình an mà thôi. Người có bao giờ... có bao giờ nghĩ đến điều đó không, tiểu sư phụ?"


Hắn im lặng. Câu hỏi của nàng chạm đúng vào những suy nghĩ hắn đang cố gắng chôn vùi. Hắn nhìn ra xa, nơi những hàng cây thông già cỗi đứng sừng sững trong tuyết trắng, cành lá trơ trụi dưới cái lạnh buốt giá.


Hắn ước mình có thể hứa với nàng điều đó, có thể nói với nàng rằng hắn sẽ ở bên nàng, sẽ bảo vệ nàng, sẽ xây cho nàng một mái nhà tranh.


Nhưng hắn lại không thể. Hắn là một tiểu hòa thượng, cuộc đời hắn đã định sẵn là phải đi theo con đường giác ngộ. Một mái nhà tranh, một gia đình nhỏ, những lời hứa hẹn về tương lai, đó là những điều xa xỉ mà hắn không bao giờ dám mơ tới.


"Phật dạy, mọi khổ đau đều do chấp trước." Thiện Thanh thốt ra, giọng hắn lạc đi, khô khốc.


Hắn biết lời nói này thật vô tình, thật xa cách, nhưng đó là lời duy nhất hắn có thể viện dẫn để giữ giới luật, để tự nhắc nhở bản thân về trách nhiệm của mình.


Hương Lan nghe vậy, nụ cười trên môi nàng khẽ tắt. Nàng cúi đầu, đôi mắt lại đượm buồn.


"Con hiểu rồi. Con chỉ là người phàm, không thể hiểu được đạo lý của Phật." Nàng khẽ nói, giọng nàng nhỏ dần, như tiếng gió thoảng qua.


"Con xin phép. Con không muốn làm phiền người nữa." Nàng đứng dậy, bước đi.


"Cô nương hãy cẩn thận." Thiện Thanh vội vàng nói, nhìn theo bóng nàng.


Hắn đưa tay ra muốn níu nàng lại, muốn giải thích rằng không phải hắn muốn đẩy nàng đi, mà là do hoàn cảnh trớ trêu.


Nàng không quay đầu lại, chỉ khẽ gật. Bóng nàng liêu xiêu dần khuất trong màn sương, để lại hắn một mình giữa cái lạnh buốt giá và nỗi dằn vặt khôn nguôi. Hắn thấy mình thật hèn nhát, thật yếu đuối.


Những ngày sau đó, Thiện Thanh càng lúc càng khó tập trung vào việc tu hành. Hình bóng Hương Lan cứ hiện hữu trong tâm trí hắn, dù hắn cố gắng gạt bỏ bằng những lời kinh hay những buổi thiền định dài.


Giờ đây, khi ngồi tụng niệm, hắn không còn nghe rõ tiếng mõ đều đều nữa, mà chỉ nghe văng vẳng tiếng cười trong trẻo của Hương Lan, tiếng nàng kể chuyện về cuộc sống dưới làng.


Giới luật và những lời răn dạy của sư phụ cứ vang vọng trong tâm trí hắn, nhắc nhở hắn về con đường đã chọn, nhưng đồng thời những cảm xúc mới lạ, những khao khát thầm kín lại không ngừng trỗi dậy, giằng xé tâm can hắn.


Một buổi trưa hè oi ả, tiếng ve râm ran khắp núi rừng, Thiện Thanh đang ngồi chép kinh trong thiền thất. Không khí nóng bức khiến hắn cảm thấy ngột ngạt hơn bình thường.


Hắn cố gắng xua đi những suy nghĩ vẩn vơ, tập trung vào từng nét chữ. Bỗng, từ phía sân sau vọng lại tiếng hát đồng dao trong trẻo của Hương Lan.


Nàng đang ngồi giặt giũ bên giếng nước cổ thụ, tóc xõa ngang vai, đôi tay thoăn thoắt vò quần áo, tiếng nước vỗ vào đá nhẹ nhàng, đều đặn.

Bạn cần đăng nhập để bình luận