Bí Mật Giấu Kín!

5

Cuộc sống tôi không có những biến cố long trời lở đất, mà là chuỗi ngày bình thường dần trở thành quá sức. Giống như một sợi dây thun bị kéo mãi, đến khi không còn co giãn nữa thì đứt—không một tiếng động, không một lời báo trước.

Tôi vẫn tiếp tục đi học, đi làm. Đầu tôi ngập trong công thức, biểu đồ và lịch trực ca. Có những đêm, tôi thiếp đi ngay trên bàn học, má đè lên cuốn vở nhòe mực, chẳng kịp chạm gối. Nhưng tôi không than vãn. Tôi đã quen rồi.

Chỉ là đôi lúc, tôi thấy mình như chiếc bóng đi qua mọi người. Trên lớp, tôi cười gượng với vài đứa bạn cũ, không ai hỏi gì về bài báo, về mẹ, về vụ việc kia nữa. Không phải vì họ quên, mà vì họ chán — hoặc ngại.

Mỗi lần tiếng cười của ai đó vang lên sau lưng, tôi lại thấy lạnh sống lưng. Cái cảm giác mình đang bị bàn tán, dù chẳng ai nhắc tên. Họ không cần nói gì rõ ràng, chỉ cần một ánh mắt, một cái khịt mũi, cũng đủ để tôi thấy mình như đang lạc lõng giữa lớp học vốn từng thân quen.

Ở cửa hàng tiện lợi, tôi cũng đã dần trở thành nhân viên “quốc dân”. Là đứa duy nhất chịu nhận ca sớm, ca khuya, ca chủ nhật và cả lễ tết. Chẳng ai tranh với tôi làm nữa. Có người từng bảo tôi: “Này, làm thế chẳng khác gì bóc lột bản thân đấy.” Tôi chỉ cười. Bởi họ đâu biết tôi chẳng còn lựa chọn.

Tiền học thêm, tiền thuốc cho bà, tiền điện, tiền nước, cả những thứ vụn vặt như băng vệ sinh, sách tham khảo, cái gì cũng cần tiền.

Đôi lúc tôi nhìn bảng lương và tự hỏi: Đây là giá của một đứa học sinh cấp ba ư?

Bà tôi vẫn luôn là ánh sáng ấm nhất trong cuộc đời u ám của tôi. Dẫu biết tôi đã mệt mỏi đến mức nào, bà vẫn không hề ép tôi nghỉ việc hay học ít đi. Bà chỉ… luôn đặt sẵn bát cơm nóng, thêm một cái áo khoác dày, và vài câu chuyện nhạt nhưng dịu dàng.

Có hôm, bà mang về một chậu hoa nhỏ.

– Bà mua ở chợ đấy. Thấy người ta bảo hoa này hợp mệnh con. Để bàn học, biết đâu con học vào hơn.

Tôi ôm bà. Không phải vì hoa, mà vì tim tôi thắt lại khi nghĩ: Lỡ đâu một ngày, mình không còn được nghe giọng nói này nữa thì sao?

Tôi không nói điều đó ra. Tôi chỉ ngồi cạnh bà lâu hơn một chút. Chúng tôi ăn cùng nhau trong gian bếp nhỏ. Bà kể chuyện thời chiến, chuyện mẹ tôi hồi bé, chuyện ông tôi từng thích thổi sáo mỗi đêm gió lạnh.

Tôi nghe như nuốt từng mẩu kỷ niệm vào lòng. Để phòng khi… chẳng còn cơ hội nữa.

Tôi vẫn gặp Minh Hiếu, thỉnh thoảng. Những lần anh vào cửa hàng, anh thường đứng khá lâu ở kệ thuốc, chọn kỹ đến mức tôi tưởng anh đang kiểm kê hàng tồn.

Một lần, tôi lấy hết can đảm:

– Anh mua thuốc cho người quen à?

Anh quay sang nhìn tôi, mắt lấp lánh ánh đèn quán:

– Không. Mua cho mấy người vô gia cư ở khu sau ga. Họ ốm mà không có tiền khám. Mỗi lần đi tuần ngang đó, anh đều để lại vài hộp thuốc, với ít bánh mì.

Tôi không biết nên nói gì, chỉ thấy lòng mình mềm đi một chút. Một cảm giác ấm áp len vào nơi tôi tưởng đã hóa đá.

Hiếu rời đi sau khi mua thêm vài vỉ vitamin. Trước khi bước qua cửa, anh quay lại:

– Em nhớ giữ ấm nhé. Đợt này gió lạnh về nhanh lắm.

Tôi gật đầu, cổ họng nghẹn lại. Một câu hỏi vang lên trong tôi: Tại sao giữa vô vàn người thờ ơ, vẫn có một người như anh?

Hôm ấy, khi về nhà, tôi nấu cho bà món trứng hấp rong biển mà tôi học trên mạng. Bà ăn một miếng liền gật gù:

– Ngon quá, giống mẹ con nấu hồi xưa.

Tôi mỉm cười, mắt cay xè.

Buổi tối, khi bà đã ngủ, tôi ngồi trước bàn học, lôi bài tập Toán ra giải. Nhưng thay vì con số, đầu tôi chỉ hiện lên hình ảnh mẹ — nụ cười của bà hôm sinh nhật tôi, lần cuối hai mẹ con đi chợ cùng nhau, chiếc túi vải bà vẫn đeo.

Và… cả chiếc khăn tang mà tôi đã buộc trên đầu suốt lễ tang.

Tôi không khóc nữa. Nước mắt tôi đã khô. Chỉ còn những nhịp tim lặng lẽ kêu gào.

Có lần tôi mơ. Trong mơ, tôi đang ngồi ăn cơm cùng mẹ, bà, và… một đứa trẻ. Nó gọi tôi là “mẹ”. Tôi giật mình tỉnh dậy, nước mắt ướt gối. Là mơ thôi. Nhưng nó khiến tôi tự hỏi: Cuộc đời tôi sẽ đi về đâu nếu mọi chuyện không xảy ra?

Sẽ ra sao nếu mẹ vẫn sống? Nếu công ty kia đền bù đàng hoàng? Nếu xã hội này không quay lưng với những người yếu đuối?

Tôi không có câu trả lời.

Tôi chỉ biết sáng hôm đó, tôi mặc áo đồng phục, khoác khăn len bà đan, và đi học. Tôi vẫn sống. Vẫn bước tiếp. Dù chẳng còn biết mình đang sống vì điều gì.

Trong một giờ học Văn, cô giáo cho cả lớp viết bài nghị luận xã hội với đề: "Có bao giờ bạn cảm thấy công lý là một điều xa xỉ?"

Tôi cầm bút rất lâu. Rồi viết, viết không dừng lại. Từng chữ như xé ra từ lòng tôi. Tôi kể về cái chết của mẹ. Về số tiền rẻ mạt. Về sự lặng im từ báo chí, từ chính quyền. Về ánh mắt người đời. Tôi viết như thể nếu không viết, tôi sẽ nổ tung.

Cuối bài, tôi kết:

“Tôi không cần ai thương hại. Tôi chỉ mong, một ngày nào đó, một người khác sẽ không phải chịu cảnh như tôi.”

Khi nộp bài, cô giáo nhìn tôi rất lâu. Sau đó, cô không nói gì. Nhưng hôm sau, tôi nhận được một lời hẹn riêng ở phòng giáo viên.

Cô đặt bài luận của tôi lên bàn, giọng nhẹ nhàng:

– Cô rất tiếc vì những gì em trải qua. Nếu cần ai đó lắng nghe, cô luôn sẵn sàng.

Tôi bật khóc. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, tôi khóc như một đứa trẻ. Khóc đến nghẹn ngào. Bởi vì… có một người chịu tin tôi.

Vài ngày sau, tôi đến cửa hàng sớm hơn thường lệ. Có lá thư không tên để sẵn sau quầy:

"Em là một người dũng cảm, dù em không nhận ra điều đó. Có lẽ không ai nói với em, nhưng em đã sống tốt, rất tốt. Mong em đừng bỏ cuộc."

Không chữ ký. Không địa chỉ gửi. Nhưng tôi biết đó là của Minh Hiếu.

Tôi siết chặt lá thư, nước mắt ứa ra.

Và rồi, vào một đêm, khi tôi rửa bát xong, bà gọi tôi lại:

– An này… dạo này con gầy quá. Dù bà không nói, bà biết con đang cố gắng gồng mình. Nhưng đừng quên, nếu thấy mệt… con có thể tựa vào bà.

Tôi lao đến ôm bà, gục đầu vào vai bà khóc nức nở. Cuối cùng, cái vỏ bọc tôi dựng lên cũng nứt vỡ.

Tôi để bà xoa lưng mình, để lòng mình mềm đi, để lần đầu sau nhiều tháng, tôi dám nói: “Con mệt lắm, bà ơi…”

Bà chẳng nói gì. Chỉ ôm tôi thật chặt.

Và trong khoảnh khắc đó, tôi biết: mình chưa gục ngã. Chưa đâu. Tôi vẫn còn đây. Tôi vẫn có thể bước tiếp.

Những ngày sau đó trôi qua như một dải sương mù, nhạt nhoà và uể oải. An vẫn đi học, vẫn đi làm, vẫn về nhà mỗi tối với hộp cơm nguội lạnh từ cửa hàng tiện lợi – nhưng cậu không còn là An của trước đây nữa.

Căn nhà nhỏ như thu hẹp lại trong cảm giác mất mát. Sự vắng bóng của mẹ giống như ai đó đã lặng lẽ giật mất một mảnh ghép trong tim, khiến mỗi nhịp đập trở nên trống rỗng. Dù vậy, cậu vẫn giữ một vẻ mặt bình thường. Cười, gật đầu, lễ phép. Cậu sợ nếu mình yếu đuối, bà sẽ đau lòng.

Từ khi mẹ mất, An ít nói hơn. Trên lớp, cậu chẳng còn tranh luận sôi nổi như trước. Bài vở vẫn làm đủ, vẫn nộp đúng hạn, nhưng giáo viên chủ nhiệm lẫn bạn cùng lớp đều cảm nhận được cậu đã thay đổi.

Có lần, cô chủ nhiệm gọi An ở lại sau giờ học. Cô nhìn cậu bằng ánh mắt thương cảm.

– An này… dạo gần đây em ổn chứ?

– Em ổn ạ. – Cậu cười nhạt, mắt nhìn ra ô cửa sổ.

– Em có thể chia sẻ với cô bất cứ điều gì.

– Vâng. Em cảm ơn cô…

Những câu nói đó chẳng khác gì sáo rỗng. Cậu biết ai cũng thương cảm, ai cũng muốn giúp, nhưng không ai có thể mang mẹ cậu quay về.

Mỗi ngày, An thức dậy lúc 5h30, giúp bà dọn dẹp, nấu ít cháo rồi đi học. Chiều về là cuống cuồng thay đồng phục để đến cửa hàng làm ca tối. Bà nhiều lần bảo cậu nghỉ ngơi, đừng nhận ca nữa, nhưng cậu chỉ cười xoa tay bà.

– Không sao đâu bà, An khoẻ lắm!

– Nhưng làm nhiều quá, sức khoẻ con…

– Bà cũng đi chợ, cũng làm rau. Con không thể để một mình bà lo được đâu. Mẹ mất rồi, con phải thay mẹ lo cho bà mà. – Câu nói vừa dứt, cổ họng cậu nghẹn lại.

Những ngày mùa đông ở Gyeongju không đơn giản chỉ là lạnh – mà còn thấm vào tận xương. Đặc biệt là khi cậu đứng chờ xe buýt lúc gần nửa đêm, tay ôm chiếc áo khoác mỏng, miệng thở ra làn hơi trắng đục, cảm giác cô đơn càng rõ rệt.

Đã mấy hôm rồi, An không còn thấy Minh Hiếu ghé cửa hàng. Không biết là do bận vụ án, hay chỉ đơn giản là không trùng thời gian. Nhưng thật lòng mà nói… mỗi lần thấy Hiếu bước vào, cậu có cảm giác mọi thứ trong tim mình dịu lại một chút. Không hiểu sao, sự xuất hiện của anh giống như một nốt trầm vững chãi trong thế giới hỗn loạn của cậu vậy.

---

Một tối nọ, cửa hàng chỉ còn một mình An làm ca. Tuyết rơi dày. Đường phố vắng, thi thoảng có vài người chạy vội qua trong chiếc áo bông to sụ. Trong lòng An lại cuộn lên từng đợt hoang hoải khó gọi tên.

Cậu cầm chiếc điện thoại đã trầy xước mở phần ghi chú.

“Mẹ ơi. Hôm nay con làm ca tới mười giờ sáng. Con ăn cơm hộp, hết hạn hôm nay, vẫn ổn. Con học xong bài Toán nâng cao, mai có kiểm tra… À, dạo này bà bị ho nhiều, con đang lo. Nếu mẹ còn sống, chắc mẹ sẽ giúp con chăm bà đúng không?”

Chữ vừa gõ xong, mắt cậu cay xè. Một vài giọt nước mắt trào ra, rơi lặng lẽ xuống bàn.

An bật cười.

– Mình thật yếu đuối…

Cậu lại tiếp tục sắp xếp hàng. Tự trấn an mình bằng việc bận rộn. Nhưng dù có bận cỡ nào, cậu vẫn không thoát khỏi được tiếng thở dài âm thầm vang lên trong lòng mỗi đêm về.

---

Hôm sau, cậu đến lớp với đôi mắt thâm quầng. Cô chủ nhiệm lướt qua, khựng lại vài giây, rồi thở dài.

– Em vẫn chưa nghỉ ngơi đủ sao An?

Cậu chỉ cười, không trả lời. Nhưng khi vừa ngồi xuống, cậu nghe thấy tiếng xì xào phía bàn cuối.

– Nó vẫn đi làm đấy à?

– Ừ… tao thấy trên Twitter có người bảo nó bán hàng, nhận tiền lì xì của khách, mà vẫn nghèo… chắc giả vờ thôi.

– Mẹ nó chết rồi mà cũng không nghỉ học. Cứ làm màu.

An không phản ứng. Cậu chỉ nhìn thẳng lên bảng, lặng thinh. Trong đầu cậu là khoảng trống mênh mông.

---

Tối đó về, cậu ngồi rửa rau cùng bà. Tay cậu lạnh toát. Nhưng ánh đèn vàng trong bếp nhỏ vẫn đủ khiến gương mặt cậu sáng bừng. Dù gầy đi, mệt mỏi hơn trước, nhưng An vẫn có một nét gì đó rất dịu dàng.

– Hôm nay có vui không? – Bà hỏi.

– Có ạ. Học sinh lớp con trồng cây nha bà! Con trồng cây hoa hồng, giống như mẹ thích.

Bà gật đầu.

– Mẹ con sẽ vui lắm.

– Bà cũng thế mà… Bà là người con yêu nhất bây giờ.

Câu nói bất ngờ khiến bà chưng hửng. Nhưng rồi bà cũng mỉm cười.

---

Gần nửa đêm, khi bà đã ngủ, An ngồi lọ mọ trên bàn học. Cậu mở điện thoại. Một lần nữa, vào mục “Soạn thư”.

“Kính gửi tòa soạn báo Seoul,

Tôi là một học sinh lớp mười một, mẹ tôi vừa mất do tai nạn lao động tại công trình. Tôi muốn phản ánh về sự vô trách nhiệm của công ty xây dựng XYZ – nơi mẹ tôi làm việc...”

Cậu gõ từng chữ, trái tim đập thình thịch.

Viết xong, cậu đọc lại năm lần. Rồi nhấn “Gửi”.

Như một cái gai bị rút ra khỏi ngực, cậu ngả đầu lên bàn, thiếp đi trong cơn mơ đầy bóng tối.

---

Ba ngày sau, email phản hồi đến:

“Chúng tôi rất tiếc về trường hợp của bạn. Tuy nhiên, để đăng bài, cần có bằng chứng pháp lý xác thực. Việc này vượt ngoài khả năng xử lý của báo.

Rất mong bạn hiểu.”

An nắm chặt điện thoại. Tay cậu run bần bật. Pháp luật không lên tiếng. Báo chí từ chối.

Thế là hết.

Cậu bật khóc. Không ồn ào, chỉ run rẩy từng nhịp, ngực đau như nghẹt thở. Cậu nằm vật ra sàn nhà, nhìn trần nhà chằm chằm như muốn xé toạc khoảng không kia.

Trong khoảnh khắc đó, An hiểu: Có những bất công… không ai đứng ra thay cậu cả.

Khi bà tỉnh dậy, thấy An vẫn nằm co ro trên sàn, đôi mắt đỏ hoe, bà không hỏi gì. Bà chỉ nhẹ nhàng ôm lấy cậu vào lòng, như ngày cậu còn bé.

– An ngoan. Có bà đây.

An không nói gì. Nhưng cậu siết lấy tay bà thật chặt.

---

Hôm sau nữa, Minh Hiếu quay lại cửa hàng.

– Em không khỏe hả? – Anh hỏi, khi thấy An xanh xao, đứng không vững.

An không đáp. Nhưng cái nhìn ấy khiến Hiếu chững lại vài giây. Anh khẽ đặt lon trà lên quầy, rút ví ra.

– Ăn chút gì nóng đi. Không được để đói mãi thế này.

Lần đầu tiên, An không từ chối. Cậu cầm hộp cơm mà Hiếu đưa, mở ra, xúc từng thìa nhỏ, mắt đỏ hoe.

Hiếu không nói gì thêm. Nhưng ánh nhìn của anh, thật sự, đã ở lại trong lòng cậu rất lâu.

Bạn cần đăng nhập để bình luận