Bí Mật Giấu Kín!

4

Tôi đã từng nghĩ, có lẽ sẽ chẳng gì tồi tệ hơn khoảnh khắc mẹ nằm bất động trên giường bệnh, mãi mãi không tỉnh lại. Nhưng tôi sai rồi. Tệ hơn cả nỗi đau mất mẹ là sự bất lực – khi đứng giữa lằn ranh đúng sai, chứng kiến sự im lặng của công lý mà chẳng thể làm gì ngoài việc nuốt uất ức vào lòng.

Sau khi đám tang mẹ diễn ra, tôi gần như không nói chuyện với ai. Bà lo lắng nên xin phép nghỉ giúp tôi mấy hôm học ở trường, còn cửa hàng tiện lợi thì chị quản lý cũng bảo tôi có thể nghỉ đến khi ổn định. Nhưng tôi chẳng thấy mình ổn chút nào. Cứ mỗi sáng thức dậy, cảm giác như thế giới thiếu vắng một thứ gì đó quen thuộc đến mức nó trống rỗng và lạnh ngắt.

Tôi thử mở điện thoại, lướt qua các tin tức về lao động và tai nạn lao động. Cái tên công ty mẹ làm vẫn hiển hiện, nhưng chỉ trong vài dòng ngắn ngủi, không có chi tiết cụ thể. Họ thông báo “vô cùng tiếc nuối về tai nạn đã xảy ra”, cam kết “sẽ kiểm tra lại hệ thống an toàn”, nhưng tuyệt nhiên không có một lời xin lỗi chính thức đến gia đình nạn nhân.

Tôi đã viết một bức thư. Một lá thư rất dài.

Trong thư, tôi kể hết – về mẹ, về cuộc đời bà tảo tần, về nỗi vất vả và tai nạn lẽ ra không nên xảy ra. Tôi đính kèm cả hóa đơn viện phí, giấy báo tử, cả những dòng nhật ký mẹ viết dở trước khi mất, rồi gửi tới một tòa soạn báo mạng có tiếng. Tôi chỉ mong họ lên tiếng thay tôi.

Nhưng đã một tuần rồi… không ai trả lời.

Tôi gửi tiếp, lần này là đến một trang truyền thông chuyên viết về “câu chuyện người thật – việc thật”. Vẫn không có hồi âm. Tôi thậm chí lập một tài khoản nặc danh, đăng tải đoạn kể chuyện trên một diễn đàn lớn. Bài viết được một vài người cảm thông, nhưng rất nhanh sau đó, nó chìm nghỉm giữa hàng ngàn nội dung giải trí khác.

Tôi cảm thấy mình nhỏ bé đến thảm hại. Như tiếng hét trong căn phòng kín, không người nghe, không người đáp.

Ngày quay lại trường, tôi vẫn mặc đồng phục bình thường, nhưng bên trong là một tâm hồn rách nát. Bạn bè biết chuyện, ban đầu còn xúm lại an ủi. Nhưng khi tôi từ chối đi chơi, từ chối tham gia các hoạt động nhóm, họ bắt đầu thì thầm sau lưng.

“Nghe đâu mẹ nó làm lao động chân tay đấy.”

“Chết vì tai nạn trong công xưởng á? Khiếp...”

“Chắc nghèo lắm... thế mà học giỏi, ai ngờ...”

Tôi giả vờ không nghe thấy. Nhưng tai tôi thì nóng ran, lòng ngực tức tối, nước mắt như trực trào.

Giờ ra chơi, tôi ngồi lì trong lớp. Cô giáo chủ nhiệm ghé vào, nhìn tôi lo lắng:

– An, em vẫn ổn chứ?

Tôi gật đầu. Nhưng có ổn không? Tôi cũng chẳng biết nữa.

Chiều hôm đó, tôi lại về trễ hơn mọi ngày. Trước cổng trường, có một nhóm học sinh tụ tập. Trong đó có vài gương mặt quen quen – chính là nhóm đã từng vào cửa hàng tiện lợi gây sự.

Tôi cố gắng đi thật nhanh nhưng một bạn gái tóc nhuộm tím gọi giật lại:

– Ê An, nghe nói mẹ mày chết rồi hả?

Tôi đứng khựng lại. Trái tim như bị bóp nghẹt.

– Sao? Làm sao mà chết vậy? Nổ máy, đứt dây điện hay bị ép làm quá sức?

Cả đám phá lên cười.

Tôi cắn môi, không trả lời. Nhưng một giọt nước mắt đã lăn dài trên má.

Một trong số họ giơ điện thoại lên, chụp hình tôi.

– Mày khóc cái gì? Mày tưởng mày là nhân vật chính trong phim hả? Khổ thế đủ chưa? Hay muốn được lên báo?

Tôi quay đầu bỏ chạy.

Chạy thật nhanh.

Tôi không biết mình đã chạy bao lâu. Khi dừng lại thì đã ở bờ sông phía sau khu dân cư. Nơi đó hoang vắng, chỉ có vài gốc cây rụng lá và dòng nước lạnh ngắt trôi lững lờ.

Tôi ngồi bệt xuống nền đất lạnh, hai tay ôm lấy đầu. Tôi ghét thế giới này. Ghét sự im lặng của nó. Ghét những tiếng cười độc địa. Ghét những khuôn mặt dửng dưng khi một người chết đi chỉ còn là một con số thống kê.

Tối đó, tôi không kể với bà chuyện bị bạn bè trêu chọc.

Tôi chỉ ăn cơm rất ít, rồi viện lý do mệt để vào phòng sớm.

Trong bóng tối, tôi lại mở điện thoại. Một lần nữa, tôi gõ “sự thật về tai nạn lao động” vào khung tìm kiếm. Lại là hàng loạt tin tức quen thuộc. Tôi thấy tên công ty mẹ làm việc – họ vừa đạt giải thưởng vì “đảm bảo phúc lợi cho người lao động” năm ngoái. Tôi phì cười.

Mỉa mai thật.

Công lý ở đâu khi người chết không được lắng nghe?

Tôi bắt đầu viết nhật ký. Là những dòng viết không gửi đi nữa. Viết cho chính mình. Viết để nhắc bản thân nhớ: mình không được phép quên. Không được phép tha thứ cho sự thờ ơ đó.

Dưới ánh đèn mờ, tôi viết:

“Ngày thứ bảy sau khi mẹ mất. Công ty không đến, không ai xin lỗi. 50 triệu là giá của một mạng người? Nếu là con của lãnh đạo, họ có nhận mức đền bù đó không?”

“Ngày thứ tám. Bài đăng của tôi bị xóa. Họ nói nó có yếu tố nhạy cảm. Tôi thì nghĩ: cái chết là điều đáng sợ – hay sự thật mới là thứ họ sợ?”

Tôi viết đến khi tay mỏi rã, nước mắt rơi thấm cả trang giấy.

Bên ngoài, trời bắt đầu trở rét.

Tôi đã từng nghĩ rằng mọi chuyện sẽ dừng lại sau nỗi đau mất mẹ, rằng thời gian sẽ là liều thuốc xoa dịu những vết xước trong lòng. Nhưng hóa ra, với một đứa con trai chưa kịp trưởng thành như tôi, mọi thứ chỉ vừa mới bắt đầu.

Tôi bắt đầu viết nhiều hơn. Không phải viết nhật ký, mà là những lá thư. Gửi cho chính mình. Gửi cho mẹ. Gửi cho những kẻ tôi chưa từng biết mặt – những người đã khiến mẹ tôi ra đi trong thầm lặng. Tôi viết để không quên, viết để níu lại một chút công lý mong manh giữa xã hội đầy rẫy bất công này.

Một lần, tôi gửi một trong những lá thư đó đến mục Bạn đọc của một tờ báo điện tử. Lá thư với tiêu đề: “Tại sao cái chết của mẹ tôi lại rẻ như vậy?”. Tôi không mong họ đăng, cũng chẳng hy vọng sẽ có ai lên tiếng. Nhưng rồi, chỉ hai ngày sau, tôi nhận được hồi âm. Họ muốn khai thác thêm câu chuyện của tôi. Họ muốn tôi đến toà soạn để làm rõ hơn về hoàn cảnh gia đình, về công ty mẹ tôi làm việc.

Tôi do dự. Phần vì sợ bà lo, phần vì không muốn mình lại một lần nữa trông mong vào điều gì đó rồi lại thất vọng. Nhưng cuối cùng, tôi vẫn quyết định đi. Tôi nghỉ học buổi chiều hôm đó, bắt xe buýt tới trung tâm thành phố.

Tòa soạn bé hơn tôi nghĩ. Nhưng những người ở đó khá nhiệt tình. Một chị phóng viên trẻ trò chuyện với tôi gần một tiếng đồng hồ, ghi chép lại tỉ mỉ từng chi tiết. Chị ấy nói tôi rất can đảm. Nhưng tôi chẳng thấy mình can đảm chút nào cả. Tôi chỉ thấy… bất lực.

Bài viết được đăng vào sáng hôm sau. Tôi không dám đọc. Nhưng bà đọc. Bà ngồi trên ghế, tay run run cầm tờ báo in từ quán photo gần nhà. Bà đọc từng dòng, từng chữ, rồi bật khóc.

- Mẹ con… chắc sẽ tự hào lắm đấy.

Tôi không nói gì. Chỉ ngồi xuống cạnh bà, im lặng. Nhưng lòng tôi lại dậy sóng. Hàng xóm bắt đầu sang hỏi han. Một vài người trong trường tôi cũng nhận ra tôi chính là cậu bé trong bài báo.

Và rồi, ánh nhìn bắt đầu thay đổi. Không còn là những cái gật đầu thông cảm. Mà là sự thương hại, và đôi khi là cả khinh miệt. Tôi trở thành “thằng nhóc mất mẹ”, “đứa chuyên bịa chuyện để câu view”.

Một bạn cùng lớp nói thẳng vào mặt tôi trong giờ ra chơi:

- Cậu nghĩ cậu là ai mà đòi kiện công ty lớn như thế? Đúng là ngu ngốc.

Tôi đứng đó, nuốt cục nghẹn vào trong. Tôi không nói lại, cũng không phản kháng. Bởi vì sâu trong lòng tôi biết – tôi không làm gì sai.

Nhưng thế giới không quan tâm cậu đúng hay sai. Chúng chỉ quan tâm cậu yếu đến mức nào để có thể giẫm đạp lên.

Từ hôm đó, tôi bắt đầu ít nói hơn. Không còn tươi cười mỗi khi đi làm về. Tôi chỉ im lặng, ăn cơm với bà, rồi chui vào phòng học.

Thế giới này, từ khi nào đã trở nên khắc nghiệt đến vậy?

Kể từ sau khi bài báo gửi đi không được phản hồi, tôi dường như rơi vào một hố sâu không đáy. Bóng tối chẳng ập tới ầm ầm như một cơn bão, mà nó lặng lẽ len lỏi từng chút, từng chút một vào cuộc sống của tôi — như một sợi tơ mỏng quấn chặt lấy ngực đến ngạt thở.

Mỗi ngày tôi đi học, đi làm, vẫn ăn cơm với bà, vẫn về nhà vào lúc tối muộn, nhưng không còn ai nhận ra tôi của trước kia nữa. Và có lẽ, bản thân tôi cũng chẳng còn nhận ra chính mình.

Tôi cố gắng làm như mọi chuyện vẫn ổn, nhưng trong mắt người khác, tôi đã trở thành một bản tin để bàn tán. Cái chết của mẹ tôi, số tiền bồi thường rẻ mạt như nắm tro, và cả thái độ phớt lờ của công ty – tất cả như một vết mực loang ra trên trang giấy trắng của cuộc đời tôi.

Trên lớp, những ánh mắt không còn vô tư nữa. Mỗi lần tôi bước vào phòng học là một lần thấy những cái liếc nhanh, cái huých tay, tiếng thì thầm. Tôi ngồi xuống bàn, tai vẫn bắt được đoạn:

– Nó là đứa viết bài báo đó đấy à?

– Ừ, còn làm lố lên bảo là không có công lý gì đấy…

– Mẹ chết mà bày đặt than, như thể cả thế giới nợ nó.

Tôi không lên tiếng. Mỗi lời nói đó như một hòn sỏi rơi vào ngực, làm tôi đau, nhưng tôi không thể ném lại. Tôi quá mệt để chiến đấu. Và tôi hiểu, với những con người chưa từng mất mát, thì thương cảm cũng chỉ là một cảm xúc phù phiếm.

Tôi về nhà muộn hơn. Làm thêm nhiều hơn. Thậm chí xin quản lý cho trực thêm ca cuối tuần, dù đôi khi tôi buồn ngủ đến không mở nổi mắt. Chỉ cần rảnh, tôi sẽ đi làm. Vì tiền? Không chỉ là tiền. Tôi cần được tạm quên.

Về nhà, bà vẫn đợi tôi, như một cái đồng hồ sinh học đã hằn trong trái tim bà. Mỗi khi thấy tôi, bà cười, như thể bà không thấy gì trong ánh mắt tôi đã đổi khác.

– Con ăn cơm chưa?

– Dạ rồi ạ.

Tôi nói dối. Nhưng bà hiểu. Bà chỉ im lặng, múc thêm một muôi canh nữa vào chén tôi.

Có hôm, tôi nhìn bà lâu hơn thường lệ. Nhìn đôi tay gầy gò ấy gắp từng miếng trứng, nhìn những nếp nhăn quanh mắt khi bà cười. Tôi tự hỏi, đến bao giờ tôi lại phải tiễn biệt thêm một người nữa?

Nghĩ đến đó, tôi chỉ muốn ôm bà thật chặt.

Cửa hàng tiện lợi ngày đông khách, có hôm tôi phải đứng suốt bốn tiếng liền mà không kịp uống một ngụm nước. Lưng đau, chân mỏi, cổ họng khô khốc, nhưng tôi vẫn giữ gương mặt tươi tỉnh khi khách vào. Tôi không muốn bị cho là vô lễ, không muốn mất việc.

Có lần Minh Hiếu ghé lại. Anh mua một hộp sữa và ít thuốc. Gương mặt anh hôm đó trông rất mệt.

– Em đừng làm quá sức, trời lạnh rồi.

Chỉ một câu thôi. Nhưng tôi thấy nghèn nghẹn. Tôi gật đầu, mỉm cười, nhưng môi hơi run. Tôi không biết vì lạnh, hay vì tim đang siết lại.

Anh đi rồi. Mùi nước hoa nhè nhẹ còn phảng phất. Tôi nhìn theo bóng lưng đó, thấy mình như một đứa trẻ đang cố níu lấy một chút ánh sáng le lói giữa mùa đông.

Đêm hôm đó, tôi không ngủ được.

Tôi bật đèn bàn, lôi quyển sổ cũ trong ngăn kéo ra. Trang đầu là chữ của mẹ tôi ngày trước: "Dành cho An – khi nào con cần nói mà chẳng ai nghe, hãy viết."

Tôi viết. Không trau chuốt, không hoa mỹ. Chỉ là những dòng chữ xiêu vẹo của một kẻ đang ngộp thở.

"Con mệt. Con nhớ mẹ. Con ước gì ngày đó mẹ đừng đi làm. Con ước gì người chết là con. Con ghét cái xã hội này, ghét tất cả những gì đã xảy ra. Nhưng con lại không dám ghét lâu… Vì con còn bà. Bà đang đợi con. Nếu con ngã xuống, ai sẽ nấu cho bà bữa cơm nóng cuối ngày?"

Tôi gập sổ lại, tay run rẩy. Lúc đó, tôi cảm thấy như chỉ một cơn gió mạnh thôi, cũng có thể cuốn tôi đi mất.

Một ngày nọ, trời lạnh cắt da, tôi tan học về sớm hơn thường lệ vì cô giáo nghỉ đột xuất. Tôi ghé cửa hàng lấy ca làm thêm rồi quay về.

Trên đường, một nhóm học sinh từ trường tôi lượn qua. Trong nhóm đó có một đứa – cái đứa từng chê tôi nghèo, mẹ chết vì tiền – nó cười nhạt:

– An! Hôm nay không viết đơn kiện ai à?

Tôi im lặng. Nhưng lòng thì muốn gào lên: Tôi không kiện ai cả! Tôi chỉ muốn có công bằng! Tôi không muốn mẹ mình chết oan! Nhưng tôi không nói. Tôi chỉ bước đi.

Nó cười. Cả nhóm cười. Như thể tôi là một màn hài tầm thường được dựng lên giữa đời thật.

Đó không phải là lần cuối. Những lời nói độc miệng, những ánh mắt giễu cợt, chúng như những vết dao nhỏ cắt rách lòng tôi, từng đường, từng đường.

Buổi tối, khi đang rửa bát, bà tôi ho nhiều hơn bình thường. Tôi chạy vào, tay vẫn dính bọt xà phòng.

– Bà ổn chứ?

– Ổn. Bà chỉ hơi lạnh thôi.

Tôi chạy đi lấy khăn, lấy thuốc, rồi ngồi cạnh bà. Nhìn đôi mắt già nua vẫn ánh lên sự bao dung, tôi muốn khóc. Nhưng tôi không khóc. Tôi chỉ tự nhủ: Cố thêm một chút nữa thôi.

Mỗi ngày qua đi, tôi như một chiếc đồng hồ bị lên dây quá mức. Chỉ chờ bung ra. Nhưng tôi vẫn chưa cho phép mình gục xuống.

Tôi vẫn dậy đúng giờ, đến trường, đi làm, về nhà, ăn cơm cùng bà. Tôi vẫn nói chuyện với bà như không có gì xảy ra. Nhưng trong lòng tôi, một cơn sóng ngầm đang lớn dần lên, cuộn xoáy, muốn nuốt trọn cả trái tim tôi.

Không ai thấy được điều đó cả.

Đến một lúc nào đó, tôi không còn viết nhật ký nữa.

Không phải vì không muốn, mà là tôi sợ. Sợ rằng nếu mình viết ra hết, tôi sẽ không đủ sức gượng dậy.

Tôi cất quyển sổ vào ngăn tủ, khoá lại. Như cách tôi khóa mọi cảm xúc của mình.

Bên ngoài trời đổ tuyết.

Tôi ngồi trước bàn học, ánh đèn bàn vàng nhạt đổ xuống tấm đề thi mẫu. Tôi đang ôn bài. Tôi giả vờ mình vẫn ổn.

Tôi làm đúng như cách thế giới này dạy tôi: Giả vờ mạnh mẽ, giả vờ ổn, giả vờ không biết đau.

Nhưng… tôi đang kiệt sức.

Bạn cần đăng nhập để bình luận