Con hẻm lãng quên

1

Con hẻm số 45 nhỏ đến mức nếu đi hai người phải nghiêng vai mới lách qua được. Nắng chỉ lọt xuống được một vạch mỏng, vừa đủ soi những mảnh bụi li ti lơ lửng trong không khí. Ở cuối con hẻm ấy, có ba con người mà gần như chẳng ai còn nhớ đến.

Bà Năm gánh chè, mái tóc bạc cắt ngắn, lúc nào cũng mang theo chiếc nón lá đã sờn và chiếc gánh cũ mèm. Bà từng nổi tiếng cả khu chợ vì nồi chè đậu ván thơm mềm, nhưng sau khi các quán xá hiện đại mọc lên, người ta không còn tìm đến bà nữa. Mỗi chiều, bà vẫn ngồi đúng vị trí cũ, nồi chè bốc khói mỏng, và đôi mắt mòn mỏi nhìn dòng người qua lại—những người đã chẳng còn nhớ tên bà.

Chú Sáu sửa giày, từng là một thợ may giỏi, nhưng mắt yếu dần. Chú chuyển sang sửa giày cho dễ nhìn hơn, nhưng đôi bàn tay gầy guộc chẳng còn đủ nhanh. Người ta dần chọn mua giày mới thay vì sửa, và chú Sáu cũng dần bị đẩy ra khỏi guồng quay của thời đại. Thứ duy nhất còn nhắc chú rằng mình vẫn tồn tại là tiếng “ting” nhỏ của cái búa gõ vào đế giày mỗi chiều.

Và bé Na, cô bé mười tuổi sống với bà ngoại. Mẹ em bỏ đi, bố không biết ở đâu. Bé ít nói, hay ngồi vẽ lên những bậc tường bong tróc bằng một hộp màu cũ nhặt được. Người lớn trong hẻm thương nhưng cũng bận rộn, lâu dần ít ai nhớ hỏi han. Nhưng trong đôi mắt đen láy của bé, luôn có một thứ sáng lên mỗi khi nhìn thấy bà Năm hay chú Sáu—như thể em đang gom hết những mảnh ấm áp ít ỏi còn sót lại của nơi này.

Một ngày, mưa lớn đổ xuống. Con hẻm ngập nước, hàng quán tắt đèn, ai nấy đều vội vã đóng cửa. Bà Năm cố kéo gánh chè vào mái hiên thì trượt chân. Chú Sáu nghe tiếng động liền chạy đến. Bé Na thì ôm chiếc ô rách chạy ra, gương mặt lo lắng.

“Để con phụ bà.” – bé nói, giọng nhỏ xíu nhưng chắc chắn.

Chú Sáu lấy tấm bạt cũ che cho cả ba người, mặc cho nước mưa tràn vào đôi dép đã rách. Họ cùng nhau đẩy gánh chè vào một góc khô, rồi ngồi lại dưới mái hiên hẹp, nghe tiếng mưa rơi thấm lạnh.

“Thiệt ra…” – bà Năm thở dài – “Tui tưởng chẳng ai còn nhớ tới tui nữa.”

Chú Sáu cười, cái cười móm mém nhưng ấm lạ thường.

“Ở đời, bị quên hay nhớ cũng đâu quan trọng bằng có người còn chịu ngồi lại với mình lúc trời mưa.”

Bé Na không nói gì, chỉ lấy tờ giấy trong túi, chìa ra trước mặt hai người. Bức vẽ là hình ba người: một bà cụ gánh chè, một chú sửa giày, và một cô bé cầm ô. Dưới chân là con hẻm nhỏ, đầy nước nhưng sáng lên từ ánh đèn của một ngôi nhà duy nhất trong tranh.

“Con vẽ tụi mình đó.” – bé Na nói – “Để sau này nếu ai không nhớ… thì con nhớ.”

Bà Năm rơm rớm nước mắt. Chú Sáu lặng im, bàn tay run run đặt lên đầu bé.

Trong khoảnh khắc ấy, họ nhận ra một điều:

Những con người bị lãng quên không thật sự biến mất.

Họ chỉ chờ một ai đó nhìn thấy—chỉ một người thôi—là đủ.

Ngoài kia, mưa vẫn rơi. Nhưng dưới mái hiên nhỏ ấy, ba con người tưởng chừng bị lãng quên lại tìm thấy nhau, như ba đốm sáng nhỏ cố gắng sưởi ấm một góc thế giới.

Sau cơn mưa chiều hôm đó, hẻm 45 ướt át nhưng lạ thay lại ấm hơn. Người ta vẫn bận rộn với cuộc sống, vẫn lướt qua nhau vội vàng, nhưng giữa cái hẻm cũ kỹ ấy—một sự ràng buộc nhỏ bé đã hình thành giữa ba con người tưởng chừng chẳng còn ai nhớ đến.

Hôm sau, bà Năm mang gánh chè ra sớm hơn thường lệ. Trời còn mờ sương, vậy mà bé Na đã chạy tới.

“Bà để con thắp đèn cho đẹp nha.” – bé nói, rồi lấy ra chiếc đèn lồng giấy tự làm, vẽ hình nồi chè nghi ngút khói.

Bà Năm bật cười, cái cười hiếm hoi mà chính bà cũng lâu lắm mới nhớ lại.

“Được, con gái thắp đèn thì chắc khách cũng chịu ghé lại.”

Quả thật, chiếc đèn lồng nhỏ lung linh dưới ánh nắng đầu ngày khiến người đi qua cũng phải nhìn. Một vài cô bán hàng ghé lại mua chè, vừa ăn vừa cười khen đẹp. Bà Năm bối rối, còn bé Na thì đứng khoanh tay… như người quản lý gánh chè nhỏ.

Hóa ra, đôi khi thứ kéo người ta lại không phải là món ăn—mà là một chút ánh sáng giữa chỗ tưởng đã bị lãng quên.

Chú Sáu thì có một khách bất ngờ. Anh Minh – chủ tiệm cà phê cuối hẻm – mang tới đôi giày da bị bong đế.

“Chú Sáu sửa giúp con nha. Con thích đôi này lắm mà mang riết rách. Chú hôi không sửa nữa con tiếc lắm đó.”

Chú Sáu nhìn đôi giày rồi nhìn anh Minh, thấy lòng mình ấm lên như có ai vừa châm lửa trong than cũ.

Cái “ting!” của búa vang lên đều đặn, lan khắp hẻm 45. Hôm đó có ba người đi ngang dừng lại hỏi giá sửa giày. Chú Sáu cười móm mém:

“Tui còn sửa được mà… đâu có hết nghề đâu.”

Tiếng búa của chú dường như gọi ai đó quay về—gọi cả chính chú nữa.

Chiều về, bé Na lại ngồi vẽ, nhưng lần này có thêm một chi tiết mới:

Ánh sáng.

Trong tranh của bé, gánh chè sáng rực với chiếc đèn lồng.

Tiệm sửa giày nhỏ của chú Sáu cũng sáng nhờ bóng đèn vàng bé vẽ thành hình trái tim.

Và cuối hẻm là ngôi nhà của bé, tuy cũ nhưng cửa sổ sáng như thể ai đó đang chờ.

Bà Năm nhìn tranh, khẽ đặt tay lên vai bé.

“Na vẽ đẹp lắm. Sao con vẽ hẻm mình sáng dữ vậy?”

Bé cười, lúm đồng tiền hiện rõ.

“Vì hôm nay mọi người vui mà. Hẻm mình đâu có bị quên nữa.”

Bà Năm và chú Sáu nhìn nhau.

Có lẽ đúng vậy—không phải cuộc đời tự nhiên nhớ họ, mà chính họ đang bắt đầu nhớ nhau.

Đúng lúc đó, ở đầu hẻm bỗng xuất hiện một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng, tay xách chiếc vali nhỏ. Ông đứng lại nhìn xung quanh, như đang tìm ai.

Bé Na nhìn thấy đầu tiên, mặt bỗng tái đi.

Bà Năm và chú Sáu chưa kịp hỏi thì người đàn ông đã lên tiếng:

“Na… con có ở đây không?”

Giọng ông vừa run vừa nghèn nghẹn.

Bé Na nắm chặt hộp màu, đứng im.

Người đàn ông ấy—chính là người mà bé chưa một lần gọi bằng “ba”.

Và hẻm 45, nơi những con người bị lãng quên vừa tìm thấy nhau, lại chuẩn bị bước vào một câu chuyện mới…

Gió chiều thổi dọc con hẻm 45, mang theo mùi đất sau mưa và cả sự im lặng đến thắt lòng.

Bé Na đứng chết trân, còn người đàn ông đối diện thì siết chặt quai vali, mắt đỏ hoe.

“Na... ba đây.”

Giọng ông run lên như thể từng từ đều bị nghẹn lại.

Bà Năm khẽ đặt tay lên lưng bé, còn chú Sáu thì tiến một bước, đứng hơi nghiêng—như một hàng rào vô hình che cho bé gái nhỏ.

Bé Na không khóc. Chỉ cúi gằm mặt và mân mê chiếc bút màu trong tay.

“Con… không có ba.” – Na nói nhỏ, nhưng từng chữ như dao cứa vào không khí.

Người đàn ông đứng lặng.

Ông nhìn gương mặt non nớt mà ông đã bỏ lỡ suốt nhiều năm. Ánh đèn vàng trong hẻm làm hiện rõ những nếp nhăn mệt mỏi trên gương mặt ông—dấu vết của thời gian, của hối hận, của những ngày tự trách.

“Tại ba ngu dại… Ba xin lỗi.” – ông thì thầm.

Chú Sáu nhíu mày.

Bà Năm thở dài.

Cả con hẻm như nín thở chờ phản ứng của bé.

Na ngẩng đầu lên, đôi mắt đen láy long lanh nhưng kiên quyết.

“Ba bỏ con… lâu quá rồi.”

Không trách móc.

Không giận dữ.

Chỉ là một câu nói rất thật của một đứa trẻ đã học cách tự lớn lên trong những thiếu thốn.

Bà Năm kéo ghế nhựa cho người đàn ông.

“Thôi, có chuyện thì ngồi xuống nói. Hẻm mình nhỏ, nhưng lòng người không nhỏ đâu.”

Ông ngồi xuống, tay run run.

“Tui… bị tai nạn mấy năm trước, mất trí nhớ tạm thời. Khi nhớ ra thì… thì mẹ con Na đã bỏ đi nơi khác. Tui tìm hoài không thấy. Vừa rồi nhờ một người quen chỉ, tui mới lần được đến đây.”

Chú Sáu ngồi im, nhưng mắt mềm đi.

Những người từng bị đời lãng quên… hiểu cái cảm giác muốn tìm lại điều quan trọng nhất.

Na không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn đôi bàn tay sạm nắng của người cha—giống bàn tay mình đến lạ.

“Na…” – ông nói, giọng nghẹn – “Con cho ba… cơ hội được chăm con lại… được làm ba con… được bù đắp…”

Đến đây, ông không nói tiếp được nữa.

Ông cúi đầu, giọt nước mắt rơi xuống đôi giày cũ.

Bé Na nhìn gương mặt ấy thật lâu.

Bé không chạy đến ôm.

Không chối bỏ.

Không chấp nhận ngay.

Bé chỉ hỏi, rất chậm:

“Nếu ba đi nữa… thì sao?”

Ông giật mình, đau đến không thở được.

“Không. Ba sẽ không đi nữa. Nếu con chưa tin… ba sẽ ở lại hẻm này. Mỗi ngày… con thấy ba ở đây. Cho đến khi con tin.”

Bà Năm khẽ gật đầu.

Chú Sáu gõ búa nhẹ một cái như sự đồng thuận.

Ngày hôm đó, người đàn ông thuê một phòng trọ nhỏ gần cuối hẻm.

Mỗi sáng, ông đứng trước cổng đợi bé Na đi học.

Không gọi, không ép, không làm phiền—chỉ là để Na thấy… ông vẫn còn đó.

Na thì vẫn vẽ.

Nhưng bây giờ, bên cạnh bà Năm và chú Sáu, đã có thêm một hình người cao lớn, đứng hơi xa, tay cầm chiếc vali nhỏ.

Không phải để rời đi,

mà để nhắc rằng ông đã trở lại.

Có thể phải rất lâu bé mới gọi ông một tiếng “ba”.

Có thể sẽ có những giận hờn, những bối rối, những ngày im lặng.

Nhưng hẻm 45 đã dạy cho nhau một điều:

Người bị lãng quên – chỉ thực sự biến mất khi không còn ai muốn tìm lại họ.

Và chỉ cần một người chịu đứng lại… là đã đủ để bắt đầu.

Bạn cần đăng nhập để bình luận